Chân Dung Ngô Văn Căn
Chân Dung Ngô Văn Căn

Ngô Văn Căn: Bậc Thầy Của Bác Thực và Nhịp Điệu Trúc

Trong thế giới ngập tràn sắc màu và sự biến chuyển của nghệ thuật gốm Tử Sa Nghi Hưng, có những bậc thầy nổi danh nhờ sự tinh xảo tuyệt đối, lại có những danh gia lưu danh bởi lối tạo hình hoa mỹ, kinh kỳ. Nhưng giữa dòng chảy lịch sử đầy thăng trầm ấy, Ngô Vân Căn xuất hiện như một biểu tượng của sự bác thực – một vẻ đẹp chân phương, vững chãi, điềm đạm mà không chút phô trương. Ông là một trong “Thất lão Tử Sa” vĩ đại, người thợ đất thầm lặng đặt nền móng vững chắc cho nền giáo dục chế tác nghệ thuật đương đại.

Ít ai biết rằng, hành trình vạn dặm của vị đại sư bắt nguồn từ một cậu bé nghèo nơi xưởng lò, đi qua những năm tháng giông bão thời cuộc để trở thành biểu tượng tinh thần lớn lao. Hôm nay, chúng ta cùng Trần Ký Trà bước vào không gian ký ức, để hiểu về cuộc đời, sự nghiệp của Ngô Vân Căn, người đã thổi hồn trúc thanh cao vào đất đá ngàn năm.

Am tu sa Truc Doan De Luong cua Ngo Van Can
Ấm tử sa Trúc Đoạn Đề Lương của Ngô Vân Căn. Thân mô phỏng đoạn trúc, quai đề lương uốn cong. Lưu giữ tại Bảo tàng Tử Sa Trung Quốc.

Hành Trình Một Đời: Từ Người Thợ Đất Đến Vị Thế Thất Lão Tử Sa

Xuất Thân Khiêm Nhường Và Những Năm Tháng Học Nghệ Bên Uông Thăng Nghĩa

Ngô Vân Căn sinh năm 1892 tại vùng đất Hòa Kiều, Nghi Hưng, trong một gia đình nghèo có truyền thống làm công nhân lò nung lâu đời. Người cha của ông vốn là một bậc thầy có tay nghề “xem lửa” trứ danh, năng lực kiểm soát nhiệt lượng lò nung đạt mức thượng thừa, được người dân trong vùng kính trọng gọi bằng danh xưng Ngô đại sư phó. Tuổi thơ của Ngô Vân Căn sớm gắn liền với bụi đất mờ mịt và làn khói xám từ những lò nung cổ kính ven bờ sông dài.

Năm bước sang tuổi 14, Ngô Vân Căn chính thức bái bậc thầy Uông Thăng Nghĩa làm sư phụ để bắt đầu học tập những kỹ nghệ tạo hình cốt lõi. Trong khoảng thời gian này, ông đồng môn cùng hai tên tuổi kiệt xuất khác là Uông Bảo Căn và Chu Khả Tâm, tạo nên một thế hệ học trò đầy tài năng. Ba năm học nghề diễn ra trong bối cảnh vương triều nhà Thanh suy tàn, nền kinh tế đình đốn khiến các lò nung Tử Sa rơi vào tình cảnh ế ẩm, hoang lạnh. Để mưu sinh qua ngày, Ngô Vân Căn cùng các đồng môn thường xuyên phải làm thêm công việc khuân vác đất cát, gánh hàng nặng nhọc.

Những năm tháng gian truân, đói nghèo ấy hoàn toàn không làm suy giảm ý chí kiên định của người thợ trẻ tuổi. Trái lại, hoàn cảnh khắc nghiệt đã tôi luyện nên một tính cách nhẫn nại, tỉ mỉ và một nội tâm vô cùng tĩnh lặng; đây chính là những phẩm chất nền tảng cần có của một nghệ nhân chân chính sau này.

Giang Hồ Rộng Mở: Chuyến Đi Sơn Tây Và Những Năm Tháng Tha Hương

Vào năm 1915, nhờ sự tiến cử tận tình của Công ty Lợi Dụng, Ngô Vân Căn cùng hai nghệ nhân Dương A Thời và Lý Bảo Trân lên đường đến vùng Bình Định thuộc tỉnh Sơn Tây. Tại đây, ông đảm nhận vị trí kỹ sư trưởng tại Nhà máy Gốm Bình dân, gánh vác trọng trách truyền bá nghệ thuật tạo hình gốm sứ độc đáo.

Trong suốt hành trình tha hương, ông không chỉ truyền dạy kỹ thuật mà còn say mê nghiên cứu, thực hiện các thử nghiệm phức tạp với men lô quân, một loại men nung đặc trưng của vùng đất Sơn Tây giàu truyền thống. Chuyến đi kéo dài ba năm đầy ắp trải nghiệm trân quý, đến năm 1918 ông quyết định trở về quê hương Nghi Hưng và chính thức gia nhập Tiệm Thiết Họa để tiếp tục phát triển sự nghiệp.

Năm 1929, nhờ danh tiếng lẫy lừng, ông được trân trọng mời làm kỹ thuật viên tại Khoa Gốm sứ của Đại học Trung ương Nam Kinh. Hai năm sau, Ngô Vân Căn chuyển sang giảng dạy tại Trường Nghề Gốm sứ Tỉnh Giang Tô, đồng thời tiến cử người sư đệ Chu Khả Tâm vào cùng chung tay giảng dạy. Hai người bạn đồng môn gắn bó, sát cánh bên nhau trong sự nghiệp trồng người cho đến khi ngọn lửa chiến tranh tàn khốc bùng nổ làm trường học phải đóng cửa.

Những năm tháng bôn ba khắp các vùng miền đã mở mang tầm mắt, giúp Ngô Vân Căn tích lũy được vốn tri thức sâu rộng về cấu trúc hình khối và bản chất của nhiều loại gốm sứ khác nhau. Ông không còn là một người thợ thuần túy, mà đã vươn lên thành một nhà nghiên cứu có tư duy hệ thống và tầm nhìn học thuật vượt thời đại.

Bo tra cu Thuong Truc Doan cua Ngo Van Can gom mot am bon chen than am hai doan truc hai mau dat tuong phan
Bộ trà cụ Thượng Trúc Đoạn thời Dân Quốc. Gồm một ấm bốn chén. Dùng song sắc nê, thân ấm hai đoạn trúc, lá trúc màu xanh lục nổi bật.

Bước Ngoặt Sư Phạm: Từ Kỹ Thuật Viên Đến Vai Trò Kỹ Thuật Cố Vấn

Năm 1954, Ngô Vân Căn là một trong những nghệ nhân đầu tiên tham gia gia nhập Hợp tác xã Sản xuất Gốm Thục Sơn, tổ chức tiền thân của Nhà máy Tử Sa Nghi Hưng danh tiếng sau này. Đến năm 1955, ông được tin tưởng giao phó trách nhiệm đào tạo khóa học viên chính quy đầu tiên, mở ra một chương mới cho nghệ thuật Tử Sa.

Vào năm 1956, một bước ngoặt lịch sử quan trọng đã diễn ra khi Chính phủ Nhân dân tỉnh Giang Tô chính thức sắc phong ông làm Kỹ thuật cố vấn. Danh hiệu cao quý này đưa ông vào hàng ngũ Thất lão Tử Sa huyền thoại, đứng chung vai cùng các đại sư Nhâm Cần Đình, Chu Khả Tâm, Bùi Thạch Dân, Vương Dần Xuân, Cố Cảnh ChuTưởng Dung.

Vai trò cố vấn kỹ thuật không đơn thuần là một danh xưng vinh hiển, mà là sự công nhận tối cao của nhà nước đối với những đóng góp vĩ đại của ông. Ngô Vân Căn với kinh nghiệm sư phạm tích lũy từ thập niên 1930 đã trở thành ứng viên xuất sắc nhất để gánh vác sứ mệnh bảo tồn và truyền thừa di sản văn hóa cốt lõi này.

Tư Duy Thẩm Mỹ: Phong Cách Phác Thực Ổn Trọng Và Tình Yêu Trúc

Song Sắc Nê: Bí Quyết Phối Đất Tạo Hình Đặc Trưng

Khi phân tích sâu sắc về kỹ nghệ chế tác của Ngô đại sư, các chuyên gia kỹ thuật đều thấu hiểu rằng đỉnh cao của ông nằm ở phương pháp phối đất song sắc nê đầy sáng tạo. Ông đã khéo léo kết hợp hai loại đất có đặc tính co ngót và màu sắc hoàn toàn khác biệt trên cùng một tác phẩm, thông dụng nhất là Đoạn nê màu vàng nhạt và Tử nê màu nâu trầm.

Việc xử lý đồng thời hai loại nê liệu đòi hỏi một kỹ thuật nung và kiểm soát độ ẩm cực kỳ nghiêm ngặt; bởi lẽ nếu tỷ lệ co ngót không đồng đều, tác phẩm sẽ lập tức xuất hiện các vết nứt vỡ tinh vi trong lòng lò nung. Sự tương phản màu sắc này mang ý đồ nghệ thuật sâu sắc, khiến thân ấm trầm ấm làm nền cho những nhành lá trúc sáng mọc lên rực rỡ, tựa như bóng trúc thanh mảnh đang in trên nền đất buổi chiều tà.

Am tu sa Giao Truc De Luong cua Ngo Van Can
Ấm tử sa Giảo Trúc Đề Lương của Ngô Vân Căn. Quai ấm hai nhánh trúc xoắn vào nhau độc đáo. 

Tả Sinh Và Thần Thái: Phương Pháp Quan Sát Thiên Nhiên Cốt Lõi

Ngô Vân Căn chính là người tiên phong trong việc đưa phương pháp “tả sinh” khoa học từ hội họa truyền thống vào quy trình giảng dạy và chế tác Tử Sa Nghi Hưng. Ông luôn yêu cầu học trò phải dành nhiều thời gian để quan sát kỹ lưỡng hình thái sinh trưởng của cây trúc ngoài tự nhiên, từ cấu trúc thân, nách cành đến sự chuyển động của lá trong gió dữ.

Phương pháp này đòi hỏi người nghệ nhân không được sao chép một cách máy móc, vô hồn, mà phải thấu đạt được phần hồn cốt tinh túy nhất của sự vật. Ông thường xuyên răn dạy các thế hệ học trò bằng một câu nói nổi tiếng, chứa đựng triết lý sâu xa về nghệ thuật:

形似未够, 须神似

“Hình tựa vị cấu, tu thần tựa”

Dịch nghĩa: Hình dáng giống thôi chưa đủ, phải đạt được cái thần giống mới là đỉnh cao.

Quang Tố – Cân Văn – Trúc Hóa: Tam Thể Loại Tinh Thông

Trong lịch sử Nghi Hưng, Ngô Vân Căn là một trong số ít những bậc thầy toàn năng, có thể tinh thông tuyệt đối cả ba thể loại tạo hình kinh điển. Đối với Quang tố khí, ông chú trọng vào việc phô diễn vẻ đẹp thuần khiết của đường nét cấu trúc và chất đất nguyên bản, tiêu biểu nhất chính là kiệt tác Truyền Lư.

Ở thể loại Cân văn khí, ông thể hiện tư duy logic sắc bén qua những đường gân nổi đồng đều, đối xứng hoàn hảo trên thân ấm, tạo ra cảm giác như các cánh hoa đang khép lại đầy nhịp điệu, tiêu biểu là dáng ấm Hợp Lăng. Cuối cùng là Trúc hóa khí, giang sơn nghệ thuật riêng biệt của ông, nơi ông sử dụng hình tượng cây trúc làm nguồn cảm hứng chủ đạo để kiến tạo nên những tác phẩm kinh điển như Trúc Đoạn Đề Lương hay Song Sắc Trúc Đoạn.

Am tu sa Co Lang cua Ngo Van Can
Ấm tử sa Cô Lăng của Ngô Vân Căn, dáng vuông bo tròn, cổ nhã trầm tĩnh.

Những Kiệt Tác Lưu Danh Hậu Thế Của Bậc Thầy Ngô Vân Căn

Trúc Đoạn Đề Lương: Bài Ca Về Khí Tiết Của Loài Trúc

Tác phẩm Trúc Đoạn Đề Lương là một trong những cấu trúc mẫu mực thể hiện trọn vẹn tư duy thẩm mỹ và tình yêu sâu sắc của Ngô Vân Căn đối với hình tượng cây trúc. Thân ấm được tạo hình mô phỏng một đoạn trúc già vững chãi, các mấu trúc được đắp nổi vô cùng sống động và tự nhiên.

Điểm nhấn kỹ thuật xuất sắc chính là chiếc quai đề lương vắt ngang qua miệng ấm, uốn cong mềm mại nhưng vẫn giữ được độ nẩy và lực căng của một cành trúc đầy sức sống. Kỹ thuật song sắc nê được áp dụng tinh tế để làm nổi bật các phiến lá trúc nhỏ đính khéo léo trên thân, mang lại một không gian nghệ thuật đậm chất thơ. Người thưởng ngoạn khi ngắm nhìn tác phẩm sẽ lập tức cảm nhận được khí tiết thanh cao, tinh thần kiên cường của người quân tử ẩn hiện qua từng thớ đất trầm mặc.

Kiệt tác vô giá này hiện đang được trân trọng lưu giữ và trưng bày tại Bảo tàng Tử Sa Trung Quốc như một di sản văn hóa đỉnh cao của thời đại.

Truyền Lư: Âm Vọng Của Đồ Đồng Cổ Trên Đất Tử Sa

Kiệt tác Truyền Lư là minh chứng hùng hồn cho sự am hiểu sâu sắc của Ngô Vân Căn đối với nền văn hóa cổ vật và các thư tịch lịch sử Trung Hoa. Lấy cảm hứng từ những chiếc đỉnh đồng uy nghiêm thời kỳ Thương và Chu, ấm được tạo hình theo phom dáng vuông nhưng các góc cạnh lại được bo tròn mềm mại, tạo ra một cấu trúc thị giác hài hòa vô song.

Bốn chân ấm vững chãi như chân đỉnh triều đình, kết hợp với phần vòi và quai ấm có tỷ lệ đối xứng tuyệt đối, toát lên một khí chất vô cùng trang nghiêm. Vào năm 1932, tác phẩm đỉnh cao này đã vượt đại dương để tham gia Triển lãm Quốc tế Chicago và vinh dự đạt giải thưởng cao quý, góp phần đưa danh tiếng Tử Sa Nghi Hưng vươn tầm thế giới.

Hiện nay hiện vật đang được bảo tồn nghiêm ngặt tại Bảo tàng Nam Kinh, trên các sàn đấu giá nghệ thuật lớn, một tác phẩm Truyền Lô kinh điển của ông từng được gõ búa với mức giá kỷ lục 4.835.000 NDT, tương đương khoảng 14,5 tỷ VND.

Am tu sa Truyen Lu cua Ngo Van Can
Kiệt tác Quang tố khí phỏng đồ đồng cổ. Giải thưởng Triển lãm Chicago 1932

Giảo Trúc Đề Lương: Đỉnh Cao Của Nghệ Thuật Giảo Nê

Giảo Trúc Đề Lương được giới nghiên cứu học thuật đánh giá là tác phẩm mang tính sáng tạo đột phá và hiếm hoi bậc nhất trong cuộc đời hoạt động nghệ thuật của đại sư Ngô Vân Căn. Điểm độc đáo tối cao nằm ở phần quai ấm, nơi hai nhánh trúc mềm mại được đan xoắn, giảo nê vào nhau một cách hoàn hảo, vừa gia tăng độ bền cơ học vừa tạo hiệu ứng thẩm mỹ tuyệt vời.

Kỹ thuật này đòi hỏi một sự chính xác tuyệt đối trong quá trình tạo hình thủ công, bởi chỉ cần một sai sót nhỏ về độ ẩm, hai nhánh trúc sẽ lập tức bị xé nứt, tách rời khi nung ở nhiệt độ cao. Núm ấm cũng được mô phỏng theo hai nhánh trúc nhỏ xoắn lại đồng điệu, kết hợp với chất đất Tử nê nguyên chất có màu sắc ấm áp, cổ kính. Vào năm 2014, tại phiên đấu giá danh tiếng Beijing Poly, tác phẩm Giảo Trúc Đề Lương đã được giao dịch thành công with mức giá 4.025.000 NDT, tương đương khoảng 12 tỷ VND.

Di Sản Sư Phạm: Môn Tường Đào Lý Thạnh Cực Nhất Thời

Những Cái Tên Định Hình Nền Nghệ Thuật Tử Sa Đương Đại

Đối với lịch sử gốm sứ Nghi Hưng, di sản vĩ đại nhất mà Ngô Vân Căn để lại cho đời không chỉ dừng lại ở những chiếc ấm quý giá, mà chính là thế hệ học trò kiệt xuất của ông. Danh sách những môn sinh từng thọ giáo ông đã trở thành những cây đại thụ, những huyền thoại định hình toàn bộ diện mạo của nghệ thuật Tử Sa đương đại.

Chúng ta có thể dễ dàng nhận ra những cái tên lẫy lừng như Cao Hải Canh, Uông Dần Tiên, Lữ Nghiêu Thần, Cát Minh Tiên, Hà Đĩnh Sơ, Phạm Hồng Tuyền, Ngô Chấn và Trình Huy. Trong số đó, nữ đại sư Uông Dần Tiên là một học trò vô cùng đặc biệt, bái sư vào năm 1956 khi bà mới tròn 13 tuổi, còn vị sư phụ Ngô Vân Căn lúc ấy đã bước sang tuổi 64 mỏi mệt.

Bà thường hoài niệm rằng, dù ngoài đời sư phụ đối xử với học trò ấm áp như con cháu trong nhà, nhưng khi bước vào phòng học nghệ thì ông lại vô cùng nghiêm khắc, chính trực. Hệ thống bài tập sơ cơ từ việc làm nghiên mực đến các dáng ấm kinh điển như Xuyết Chỉ, Thị Viên, Mộc Qua… đều phải đạt đến độ hoàn hảo tuyệt đối mới được phép chuyển sang mẫu mới.

Am tu sa Dai Thi Tu cua Ngo Van Can dang qua hong khac cau tho
Ấm tử sa Đại Thị Tử (dáng quả hồng) của Ngô Vân Căn. Khắc thơ “Say rồi tỉnh dậy, thơ tình càng xa, một thìa trà ngon đáng giá ngàn vàng”.

Giá Trị Học Thuật Và Vị Thế Trường Tồn Trên Sàn Đấu Giá

Chính phương pháp giáo dục khoa học, đi từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp ấy đã xây dựng nên một nền tảng kỹ thuật vô cùng vững chắc cho các thế hệ nghệ nhân tương lai. Ngày nay, các tác phẩm của Ngô đại sư là đối tượng săn đón hàng đầu của các nhà sưu tầm danh tiếng và được lưu giữ tại các bảo tàng lớn bậc nhất Trung Quốc.

Vị thế trường tồn của ông còn được khẳng định đanh thép thông qua những con số giao dịch ấn tượng trên thị trường đấu giá nghệ thuật quốc tế trong nhiều năm qua. Điển hình như kiệt tác Cô Lăng đạt mức 5.750.000 NDT, tương đương khoảng 17,2 tỷ VND; hay tác phẩm Đại Trúc Đoạn Sáo Tổ được gõ búa ở mức 5.600.000 NDT, tương đương khoảng 16,8 tỷ VND.

Những giá trị vật chất khổng lồ này hoàn toàn không phải là sự thổi phồng mang tính thương mại, mà chính là sự công nhận chân thực, sâu sắc nhất của người đời đối với di sản vĩ đại mà Ngô Vân Căn đã hiến dâng.

Nhịp Điệu Của Trúc Và Sự Bình Yên Của Đất

Ngô Vân Căn qua đời vào năm 1969 nằm trong thời kỳ Đại Cách mạng Văn hóa (1966-1976). Đây là giai đoạn xã hội Trung Quốc trải qua những biến động chính trị dữ dội, gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống, sản xuất và các hoạt động văn hóa truyền thống. Các giá trị văn hóa truyền thống, bao gồm cả nghệ thuật chế tác gốm sứ thủ công, đã chịu những áp lực nặng nề từ các chiến dịch bài trừ “Tứ cựu” (phá bỏ tư tưởng, văn hóa, phong tục, tập quán cũ. Nhưng những giá trị tinh thần mà vị đại sư để lại hoàn toàn không mang màu sắc bi kịch của một cá nhân, mà là ngọn lửa tri thức rực sáng lưu truyền cho muôn đời sau.

Am tu sa Dong Pha De Luong cua Ngo Van Can do Lien Sinh khac tho quai am ba nhanh nhu canh cay
Ấm tử sa Đông Pha Đề Lương của Ngô Vân Căn do Liên Sinh khắc thơ, quai ấm ba nhánh như cành cây.

Nhìn lại hành trình một đời của Ngô Vân Căn, ta thấy hiện lên một bức tranh nhân sinh đầy thăng trầm, từ cậu bé nghèo khó bên lò nung đến người thầy vĩ đại đặt nền móng cho hệ thống giáo dục Tử Sa hiện đại. Phong cách nghệ thuật phác thực ổn trọng của ông cũng chính là tấm gương phản chiếu tâm hồn, nhân cách sống cao đẹp của một bậc chân nhân.

Hình tượng cây trúc dưới bàn tay tài hoa của Ngô Vân Căn không đơn thuần là một mô típ trang trí, mà là sự chiêm nghiệm sâu sắc về nhân sinh quan: sống thẳng thắn, kiên cường nhưng luôn giữ lòng khiêm nhường, tự tại. Ở những năm tháng cuối đời, khi tóc đã bạc phơ, ông vẫn miệt mài ngồi bên bàn xoay gỗ, tỉ mỉ truyền dạy từng nét đất cho thế hệ trẻ.

Có lẽ, đó là cách ông đối diện với những thăng trầm của cuộc đời bằng sự bình yên của đất, bằng nhịp điệu của trúc.


Ấm Tử Sa Ngô Văn Căn

Chia sẻ ý kiến của bạn