Dai Su Tuong Dung
Tưởng Dung một trong “Tử Sa Thất Lão”.

Nội dung bài viết | Trần Ký Trà

Đại Sư Tưởng Dung: Bậc Thầy Sáng Lập Khí Vị Hoa Khí Và Biểu Tượng “Xảo Sắc Phú Thần”

Giữa những rặng núi thấp của Giang Tô, nơi dòng sông Trường Giang lặng lẽ uốn mình qua vùng đất Nghi Hưng, có một thứ đất sét màu tía đã đi vào huyền thoại. Thứ đất ấy, qua bàn tay của bao thế hệ nghệ nhân, đã hóa thành những tác phẩm vượt thoát khỏi chức năng thường nhật để trở thành nghệ thuật. Chúng ta, những người yêu trà, khi cầm trên tay một chén trà thơm, đôi khi không chỉ thưởng thức vị trà mà còn đang chạm vào cả một dòng chảy lịch sử đầy thăng trầm của những bậc thầy đất nung.

Và giữa dòng chảy ấy, có một người phụ nữ đã dành trọn 70 năm để đưa thiên nhiên vào đất, biến những khối đất sét vô tri thành đóa hoa nở, thành cánh bướm bay, thành hạt sen lăn tròn trong lòng ấm. Tên bà là Tưởng Dung, người được người đời tôn vinh là vị nữ Đại sư đầu tiên của Đào đô Nghi Hưng.

Hành Trình Lập Thân: Từ Làng Tiềm Lạc Đến Khí Chất “Không Làm” Của Dòng Họ Tưởng

Thuở Nhập Nghệ Và Bí Quyết Rèn Đôi Tay Trần Tại Nghi Hưng

Theo các tài liệu ghi chép về lịch sử gốm sứ Giang Tô, Tưởng Dung sinh ngày 10 tháng 10 âm lịch năm 1919 tại làng Tiềm Lạc, thuộc thị trấn Xuyên Phụ, huyện Nghi Hưng. Gia đình bà vốn là một dòng tộc có truyền thống chế tác Tử Sa qua nhiều đời, nơi tiếng đập đất và tiếng lò nung đã trở thành nhịp thở của mỗi đứa trẻ khi mới chào đời. Cái tên “Dung” được cha bà đặt theo mùa hoa phù dung đang nở rộ ngoài hiên, với ước mong cuộc đời bà sẽ mang vẻ đẹp thanh tao của loài hoa ấy.

Năm 11 tuổi, do hoàn cảnh gia đình sa sút, Tưởng Dung phải nghỉ học để theo cha là nghệ nhân Tưởng Hồng Tuyền học nghề làm ấm. Trong giai đoạn này, người cha đã áp dụng một phương pháp huấn nghệ vô cùng nghiêm khắc gọi là “không làm”, nghĩa là tuyệt đối không được sử dụng bất kỳ khuôn mẫu định hình nào. Ông cất hết mọi công cụ hỗ trợ cơ khí, buộc cô bé Tưởng Dung phải dùng đôi tay trần và nhãn quan tự nhiên để cảm nhận phom dáng. Chính sự khắc nghiệt này đã tạo nên một nền tảng vững chắc, giúp bà giải phóng tư duy không gian một cách tuyệt đối.

Trường Phái Phỏng Cổ Thượng Hải: Cuộc Gặp Gỡ Với Di Sản Trần Minh Viễn

Năm 1940, ở tuổi 21, Tưởng Dung theo người bác ruột là bậc thầy Tưởng Yến Đình, còn được biết đến với tên gọi Tưởng Hồng Cao, lên Thượng Hải để tham gia vào làn sóng chế tác Tử Sa phỏng cổ. Thượng Hải thời bấy giờ là trung tâm giao thương sầm uất, nơi các thương nhân và học giả sẵn sàng chi trả những khoản tiền lớn cho các tác phẩm phục cổ tinh xảo. Tại đây, bà được giao nhiệm vụ phục chế và mô phỏng lại các tác phẩm kinh điển của các bậc thầy đời trước, đặc biệt là Trần Minh Viễn, một trong những đại diện vĩ đại nhất của dòng ấm Hoa khí thời nhà Thanh.

Giai đoạn phục cổ kéo dài đến năm 1947 này đã giúp Tưởng Dung thấu nghiệm được toàn bộ cấu trúc, tỷ lệ và linh hồn trong các tác phẩm mô phỏng tự nhiên của cổ nhân. Việc tiếp xúc với các cổ vật không chỉ làm giàu thêm kỹ thuật chế tác của bà mà còn mở rộng nhãn quan mỹ thuật khi Thượng Hải đang là nơi giao thoa mạnh mẽ với các xu hướng nghệ thuật phương Tây.

Bước Ngoặt Lịch Sử: Nữ “Kỹ Thuật Phụ Đạo” Duy Nhất Trong Tử Sa Thất Lão

Từ Hợp Tác Xã Sơn Xuyên Đến Danh Hiệu Đại Sư Mỹ Thuật Công Nghiệp

Năm 1955 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cuộc đời Tưởng Dung khi bà quyết định tham gia vào Hợp tác xã Công nghiệp Gốm Sơn Xuyên, tổ chức tiền thân của Nhà máy Tử Sa Nghi Hưng sau này. Đây là thời kỳ phục hưng của gốm sứ Nghi Hưng sau những năm dài chiến tranh phá hủy. Tại đây, tài năng của bà đã được công nhận vượt ra khỏi ranh giới của một xưởng gốm gia đình để hòa vào dòng chảy phát triển của nghệ thuật quốc gia.

Vào năm 1956, ở tuổi 37, Tưởng Dung được Chính phủ nhân dân tỉnh Giang Tô chính thức bổ nhiệm vào vị trí “Kỹ thuật phụ đạo”, cấp bậc danh dự và chuyên môn cao nhất trong hệ thống thủ công mỹ nghệ thời bấy giờ. Bà chính là người trẻ tuổi nhất và cũng là đại diện nữ giới duy nhất đứng trong hàng ngũ bảy vị phụ đạo huyền thoại, những người mà ngày nay giới thưởng trà kính cẩn gọi là “Tử Sa Thất Lão”. Đến năm 1995, bà được Nhà nước phong tặng danh hiệu “Đại sư Mỹ thuật Công nghiệp Trung Quốc”, ghi nhận vị thế của người phụ nữ đầu tiên đạt đến đỉnh cao này.

Bo tuu cu 11 mon Bach Ngau Tuu Cu dat gia 6 phay 32 trieu NDT cua Nghe nhan Tuong Dung
Bộ tác phẩm Bạch Ngẫu Tửu Cụ (11 món) phô diễn trọn vẹn kỹ nghệ phối trộn bùn đất ngũ sắc của bà hoàng Hoa khí.

Tư Duy Thẩm Mỹ “Xảo Sắc Phú Thần” Và Kỹ Nghệ Phối Trộn Ngũ Sắc Thổ

Bản Chất Của Biện Pháp Phối Trộn Ngũ Sắc Thổ Trong Lò Nung

Trong thế giới Tử Sa, nếu như dòng ấm Quang khí đi tìm cái đẹp trong sự tối giản của hình khối, Cân vân khí tìm sự đăng đối của các đường nét hướng tâm, thì Hoa khí lại là cuộc viễn chinh mô phỏng vạn vật của tự nhiên. Tưởng Dung đã tạo ra một cuộc cách tân sâu sắc cho dòng Hoa khí bằng kỹ nghệ sử dụng “ngũ sắc thổ”. Đây không thuần túy là việc tô màu lên gốm, mà là quá trình nghiên cứu, phối trộn các loại quặng đất nguyên khoáng như tử nê, lục nê, hồng nêđoàn nê để tạo ra các sắc độ tự nhiên ngay từ trong xương gốm.

Giới phê bình mỹ thuật Trung Hoa đương đại thường dùng cụm từ “Xảo sắc phú thần” để mô tả về kỹ thuật của bà; nghĩa là sử dụng màu sắc một cách khéo léo, tinh tế để đánh thức thần thái, linh hồn của tác phẩm.

Cái khó của kỹ nghệ này nằm ở chỗ mỗi loại đất sét có một nhiệt độ nung và hệ số co ngót hoàn toàn khác biệt. Việc đắp một con ếch bằng lục nê lên một thân ấm bằng tử nê đòi hỏi người nghệ nhân phải làm chủ được kỹ thuật bù trừ độ co, đảm bảo khi ra lò ở nhiệt độ trên 1100 độ C, các chi tiết không bị nứt vỡ hay tách rời. Tưởng Dung đã sử dụng các kỹ thuật đắp nổi, nhuộm bùn và miêu tả vi mô để các chi tiết gân lá, vân bướm hiển thị sắc nét, sống động.

Triết Lý Kiến Tạo: “Làm Nghệ Thuật Cũng Là Làm Người”

Đối với Tưởng Dung, việc chế tác không đơn thuần là phô diễn kỹ nghệ cơ khí, mà là một quá trình tu tập tâm tính. Bà luôn răn dạy học trò của mình rằng thiên nhiên chính là người thầy vĩ đại nhất, nhưng người thợ không được phép sao chép thiên nhiên một cách thô tháp. Nghệ thuật là quá trình phát hiện, chiết xuất và tích lũy, biến những điều bình dị nhất thành biểu tượng của cái đẹp.

Bà từng để lại một câu nói mang tính định hướng cho toàn bộ các thế hệ môn sinh sau này: “Nghệ thuật là phát hiện, chiết xuất, tích lũy dày tất bạc; kỹ thuật là rèn giũa ngàn lần, công đáo tự thành”. Điều này khẳng định rằng không có lối đi tắt trong nghệ thuật Tử Sa, mọi đỉnh cao đều phải được xây dựng từ sự kiên nhẫn và một tâm hồn trong sáng.

Những Kiệt Tác Định Hình Diện Mạo Tử Sa Hoa Khí Đương Đại

Hà Hoa Hồ: Sự Chuyển Động Của Đài Sen Và Tinh Thần Quốc Lễ

Tác phẩm Hà Hoa Hồ (còn gọi là Hà Diệp Thanh Oa Hồ), được hoàn thành vào năm 1955, là kiệt tác giúp Tưởng Dung khẳng định vị thế độc tôn của mình trong giới Tử Sa. Thân ấm là một đóa hoa sen đang mãn khai với các cánh hoa hồng nhạt xếp tầng mềm mại, nắp ấm là một đài sen xanh ngắt chứa các hạt sen có thể chuyển động lăn tròn khi ta lắc nhẹ ấm. Trên đỉnh nắp, một chú ếch xanh được tạo hình trong tư thế chuẩn bị bật nhảy, đóng vai trò làm núm ấm một cách tự nhiên.

Vòi ấm được cách điệu từ một lá sen non cuộn tròn, trong khi quai ấm lại là khúc cuống sen có gai sần sùi, uốn cong một cách điệu nghệ. Tác phẩm này đã đoạt “Giải Đặc biệt” tại Hội nghị Công nghiệp Toàn quốc năm 1955. Cũng trong năm đó, bà được giao trọng trách chế tác 20 bộ quả tượng trưng để làm quà tặng quốc gia cho Thủ tướng Chu Ân Lai trong các chuyến bang giao quốc tế, biến Hà Hoa Hồ thành một biểu tượng mang tính ngoại giao của văn hóa Trung Hoa.

Kiet tac Ha Hoa Ho nguyen khoang luc tho phoi ngu sac tho dat giai quoc le cua Dai su Tuong Dung
Kiệt tác Hà Hoa Hồ (1955) với tạo hình chú ếch xanh trên đài sen chuyển động, tác phẩm đoạt Giải Đặc biệt toàn quốc.

Mẫu Đơn Hồ: Sự Tinh Tế Trong Quan Sát Thiên Nhiên

Mẫu Đơn Hồ là một minh chứng khác cho khả năng quan sát tỉ mỉ đến mức cực đoan của Tưởng Dung. Thân ấm là một đóa hoa mẫu đơn đỏ rực rỡ, nơi các cánh hoa bên ngoài được tính toán kỹ lưỡng để khi đóng nắp, đường ranh giới giữa nắp và thân ấm hoàn toàn biến mất, khớp khít như một đóa hoa thực sự trong tự nhiên. Quai ấm là một cành mẫu đơn già cỗi, xù xì, tương phản với nét mượt mà của cánh hoa.

Điểm nhấn mỹ thuật của tác phẩm là một chú bướm vàng đang đậu trên nắp ấm. Theo lời kể của các môn sinh, để mô phỏng được chính xác tư thế xếp cánh và độ rũ của râu bướm, Tưởng Dung đã bắt hàng trăm con bướm về nuôi trong lồng kính để quan sát chuyển động của chúng mỗi ngày trước khi phóng thích chúng về tự nhiên. Bà mượn cái thần của vạn vật nhưng không chiếm đoạt, thể hiện tinh thần nhân văn sâu sắc.

Am Tu Sa Mau Don Ho phoi dat hong ne va chu buom vang tren nap cua Nghe nhan Tuong Dung
Mẫu Đơn Hồ – đỉnh cao của kỹ nghệ “Khớp ẩn cánh hoa” và nghệ thuật mô phỏng sinh vật sống động.

Tất Tề Hồ: Điệu Tế Vi Của Củ Năng Dân Dã Tại Bảo Tàng Victoria Và Albert

Nếu như Hà Hoa Hồ và Mẫu Đơn Hồ mang vẻ đẹp đài các, thì Bột Tề Hồ lại là một sự tôn vinh đối với những điều bình dị nhất của đời sống làng quê. Ấm được tạo hình dựa trên hình dáng một củ năng, một loại nông sản vô cùng quen thuộc trong bữa ăn của người dân vùng giang nam. Thân ấm tròn dẹt, mang sắc nâu đỏ trầm mặc của bùn đất, với các đường gân guốc và lớp vỏ nhám được giả lập một cách hoàn hảo.

Tác phẩm này đã vượt qua ranh giới của một món đồ gia dụng để được sưu tầm và trưng bày trang trọng tại Bảo tàng Victoria và Albert ở Luân Đôn, Vương quốc Anh. Điều này minh chứng cho một tư duy nghệ thuật vĩ đại: khi người nghệ nhân đạt đến độ chín về tay nghề, họ có thể nâng tầm một vật thể dân dã thành một bảo vật văn hóa có giá trị thẩm mỹ toàn cầu.

Tác phẩm Bột Tề Hồ (Ấm củ năng) hiện được lưu giữ trang trọng tại Bảo tàng Victoria và Albert (Luân Đôn).
Tác phẩm Bột Tề Hồ (Ấm củ năng) hiện được lưu giữ trang trọng tại Bảo tàng Victoria và Albert (Luân Đôn).

Di Sản Truyền Nghiệp Và Giá Trị Trường Tồn Trên Sàn Đấu Giá Quốc Tế

Người Thầy Của Những Bậc Thầy Đương Đại

Suốt cuộc đời mình, Tưởng Dung không chỉ sáng tác mà còn dành phần lớn tâm huyết cho sự nghiệp trồng người. Bà đã trực tiếp đào tạo và hướng dẫn cho hơn 50 môn sinh tại Nhà máy Tử Sa Nghi Hưng. Nhiều người trong số họ đã trở thành những cây đại thụ của làng gốm đương đại, tiêu biểu như Đại sư Uông Dần Tiên, người kế thừa xuất sắc trường phái Hoa khí, hay các nghệ nhân tên tuổi như Cao Lệ Quân, Bào Nguyệt Thố, Phạm Vĩnh Lương, Cao Kiến Phương. Bà truyền cho họ không chỉ kỹ thuật dùng dao, trộn đất, mà còn truyền cả cái tâm điềm đạm, không chạy theo danh lợi thị trường.

Thị Trường Đấu Giá Và Cách Nhận Diện Khí Vị Tưởng Dung

Trên các sàn đấu giá nghệ thuật quốc tế lớn như Poly Auction hay China Guardian, tác phẩm của Tưởng Dung luôn nằm trong nhóm có giá trị giao dịch cao nhất và được săn đón ráo riết.

  • Tác phẩm Hà Diệp Thanh Oa Hồ (Ấm ếch lá sen) đã đạt mức giá kỷ lục là 14,355 triệu NDT, tương đương khoảng 50,2 tỷ VND vào năm 2018.
  • Bộ tửu cụ Bạch Ngẫu Tửu Cụ gồm 11 món được gõ búa ở mức 6,325 triệu NDT, tương đương khoảng 22,1 tỷ VND vào năm 2019.
  • Các tác phẩm ở phân khúc phổ thông hơn của bà cũng luôn dao động trong biên độ từ 500.000 NDT đến 3.000.000 NDT, khoảng 1,7 tỷ đến 10,5 tỷ VND.

Đối với giới sưu tầm cổ vật, một tác phẩm chuẩn thức của Tưởng Dung phải hội tụ đủ ba yếu tố cốt lõi: sự chuyển màu tự nhiên của cốt đất ngũ sắc thổ không có dấu vết khiên cưỡng, độ sắc nét vi mô ở các chi tiết đắp nổi, và tính năng động cơ khí trong các cấu trúc chuyển động như hạt sen hay nắp khớp ẩn.

Am Phat Thu Ho nghe nhan Tuong Dung thu nghiem ky thuat duc ap luc chu tuong nam 1957
Phật Thủ Hồ (1957). Tác phẩm ghi dấu ấn cuộc thử nghiệm công nghệ đúc áp lực mang tính lịch sử của Tưởng Dung.

Bước Ra Từ Lửa Đỏ: Trăn Trở Giữa Khí Vị Truyền Thống Và Tư Duy Công Nghiệp

Tưởng Dung không phải là một nghệ nhân ẩn dật trong tháp ngà nghệ thuật, bà là một người lao động gắn bó mật thiết với xưởng xá và nhịp sống của thời đại. Trong những năm tháng xây dựng chủ nghĩa xã hội, bà luôn trăn trở làm sao để vừa giữ được khí vị, linh hồn của nghệ thuật truyền thống, vừa phải đáp ứng được áp lực đổi mới, đưa sản phẩm tiếp cận với đời sống đại chúng.

Vào năm 1957, bà đã chủ động thử nghiệm kỹ thuật đúc áp lực, một biện pháp kỹ thuật công nghiệp thời bấy giờ, để sản xuất mẫu ấm Phật Thủ nhằm tăng năng suất lao động. Đến năm 1958, bà tiếp tục thiết kế các mẫu ấm Kim Qua, Lăng Hình và gạt tàn Bí Đỏ để đưa vào sản xuất hàng loạt. Hành động này cho thấy tư duy tiến bộ của một nghệ nhân lớn: bà không cực đoan bài trừ công nghệ, mà luôn tìm cách dung hòa nó trên nền tảng tôn trọng các giá trị cốt lõi của cha ông.

Khúc Vĩ Thanh Của Đóa Phù Dung Bên Dòng Trường Giang

Đại sư Tưởng Dung tạ thế ngày 19 tháng 2 năm 2008, hưởng thọ 89 tuổi. Bảy mươi năm lao động miệt mài bên bàn nặn, để lại cho hậu thế hơn 200 mẫu thiết kế kinh điển, cuộc đời bà tựa như một đóa hoa phù dung kiên cường nở muộn vào cuối hạ. Bà đã chứng minh rằng gốm Tử Sa không chỉ là lãnh địa của những đường nét góc cạnh, mạnh mẽ do nam giới chế tác, mà còn có một cõi riêng đầy chất thơ, sự mềm mại và lòng bao dung của người phụ nữ.

Di sản bà để lại cho Trần Ký Trà cũng như toàn thể cộng đồng thưởng trà hôm nay không chỉ là những chiếc ấm vô giá được trưng bày trong bảo tàng, mà là một bài học về nhân sinh quan sâu sắc. Đó là hành trình sống chậm lại để quan sát, để lắng nghe tiếng chuyển động của một chiếc lá sen, để thấu cảm cái đẹp ẩn tàng trong những điều bình dị nhất của cuộc đời, và rồi gửi gắm tất cả những điều tinh túy ấy vào trong lòng đất tía Nghi Hưng.

Trần Ký Trà – Đồng hành cùng những giá trị đích thực của nghệ thuật Tử Sa.

Chia sẻ ý kiến của bạn