
Nội dung bài viết | Trần Ký Trà
Chu Quế Trân: Hành Trình 60 Năm Gắn Bó Với Tử Sa Và Những Kiệt Tác Lưu Danh
Nếu bạn đã từng cầm trên tay một tác phẩm Tử Sa Nghi Hưng, hẳn bạn biết cái cảm giác khi những đường nét tinh tế của tác phẩm chạm vào lòng bàn tay. Nhưng có những tác phẩm, bạn không chỉ cảm nhận bằng tay, mà còn bằng cả tâm hồn.
Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu về một nữ nghệ nhân đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Tử Sa Nghi Hưng. Một người phụ nữ mà giới sưu tầm gọi bằng cái tên trìu mến: “đại công bất điêu” – người thợ vĩ đại không để lại dấu vết của sự trau chuốt.
Đó là Chu Quế Trân.
Sinh năm 1943 tại Đinh Thục Trấn, Nghi Hưng, Giang Tô, bà đã trải qua hơn sáu mươi năm gắn bó với nghề Tử Sa. Và trong hành trình ấy, bà không chỉ là một nghệ nhân, mà còn là một hiện tượng: một trong những nữ nghệ nhân hiếm hoi được tôn vinh ở tầm vóc của những bậc thầy vĩ đại nhất.
Hành trình cuộc đời – Bối cảnh thời đại
Xuất thân và bước vào nghề (1943-1958)
Năm 1958, Chu Quế Trân mới mười lăm tuổi. Cô gái nhỏ người Nghi Hưng bước chân vào Xưởng gốm sứ Nghi Hưng, nơi sau này sẽ trở thành mái nhà thứ hai của đời bà.
Những ngày đầu học nghề, bà được xếp vào lớp của danh sư Vương Dần Xuân, một trong những bậc thầy Quang Tố Khí hàng đầu. Dưới sự dạy dỗ của ông, Chu Quế Trân học những bài học căn bản nhất: cách nhào đất, cách tạo hình, cách cảm nhận từng thớ đất Tử Sa dưới đầu ngón tay.
Tương truyền rằng trong các kỳ thi tay nghề giấu tên, các thợ lành nghề thường chỉ vào tác phẩm của bà mà khen: “Ồ, cái này làm được đấy!”. Lời khen ấy đã tiếp thêm sức mạnh để cô gái trẻ càng làm càng say mê, càng say mê càng tiến bộ.
Ân sư và những năm tháng học nghề (1958-1961)
Năm 1961, một bước ngoặt đến với Chu Quế Trân. Bà được Cố Cảnh Chu, người được mệnh danh là “Tông sư Tử Sa” của thế kỷ 20 nhận làm học trò.
Cố Cảnh Chu là người khó tính. Ông đòi hỏi sự tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Nhưng chính sự nghiêm khắc ấy đã tạo nên nền tảng vững chắc cho sự nghiệp của bà sau này. Cố Cảnh Chu không chỉ dạy cách làm ra một cái ấm, mà còn dạy cách tư duy về hình khối, về tỷ lệ, về cái hồn của tác phẩm. Dưới sự chỉ dẫn tận tình của ông, Chu Quế Trân đã lần lượt phỏng chế những tác phẩm kinh điển của tiền nhân: Xuyết Cầu, Mạn Sinh Đề Lương, Đại Bân Như Ý, Tăng Mạo.
Nhưng Cố Cảnh Chu không chỉ là người thầy. Ông còn là người se duyên, kết nối Chu Quế Trân với Cao Hải Canh, môn đệ xuất sắc nhất của ông, người sau này trở thành chồng bà. Mối nhân duyên ấy đã tạo nên một trong những cặp đôi huyền thoại của làng Tử Sa.
Khi nhắc về ân sư, Chu Quế Trân từng bày tỏ:
五八年到现在我一直没有离开这张工作台。“Ngũ bát niên đáo hiện tại ngã nhất trực một hữu ly khai giá trương công tác đài.”
Dịch nghĩa: Từ năm 1958 đến nay tôi chưa từng rời xa bàn làm việc này.
Bà cũng thừa nhận: “Cảnh giới của thầy Cố, tôi mãi mãi không đạt tới”. Khiêm nhường là vậy, nhưng chính bà đã trở thành một trong những người kế thừa xuất sắc nhất dòng chảy mà Cố Cảnh Chu khởi tạo.
Giai đoạn bùng nổ sáng tạo và quà tặng quốc gia (1978-1996)
Những năm 1970-1980 là thời kỳ hoàng kim của Chu Quế Trân với tư cách một nghệ nhân độc lập. Bà không chỉ thừa kế tinh hoa của sư phụ mà còn tạo ra ngôn ngữ riêng, mang dấu ấn cá nhân đậm nét.
Năm 1978 đánh dấu một cột mốc quan trọng. Tập Ngọc Hồ do Cao Hải Canh thiết kế, Chu Quế Trân chế tác đã được chọn làm quà tặng quốc gia trong chuyến thăm của lãnh đạo Trung Quốc đến Nhật Bản. Đây không chỉ là vinh dự cá nhân, mà còn là sự công nhận ở cấp độ quốc gia đối với tài năng của bà.
Tuy nhiên, cuộc đời không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng. Năm 1985, Cao Hải Canh đột ngột qua đời. Theo một số tài liệu, Chu Quế Trân rơi vào nỗi đau tột cùng: “Tôi rất đau buồn, rất sợ hãi, như mất đi một người trợ thủ đắc lực”. Nhưng thay vì gục ngã, bà đã dùng chính đôi tay của mình để vượt qua.
Từ năm 1986 đến 1996, mười năm được xem là gian khổ nhất nhưng cũng là mười năm bà sáng tạo nhiều tuyệt tác nhất. Đây là giai đoạn bà cho ra đời hàng loạt tác phẩm đỉnh cao, khẳng định vững chắc vị trí của mình trong lịch sử Tử Sa.
Năm 1989, Hoàn Long Tam Túc Hồ và Chi Tuyền Trà Cụ cùng đoạt giải “Thiết kế Mỹ thuật Đào sứ” do Bộ Công nghiệp nhẹ trao tặng. Cùng năm, Đại Mạnh Sinh Đề Lương Hồ được Bảo tàng Nam Kinh sưu tầm.
Năm 1991, Chân Tri Đề Lương Hồ được tuyển chọn vào Hội nghị Nghệ thuật Quốc tế Bắc Kinh. Những giải thưởng liên tiếp ấy đã đưa tên tuổi bà vượt khỏi biên giới Trung Quốc, trở thành một trong những nghệ nhân Tử Sa được quốc tế công nhận sớm nhất.

Tư duy thẩm mỹ và phong cách chế tác – “Công cực nhi vận”
Quang Tố Khí – Sự kế thừa và đột phá
Trong các trường phái Tử Sa, Quang Tố Khí là khó nhất. Không có hoa văn, không có trang trí, chỉ có hình khối và đường nét. Một sai sót nhỏ cũng đủ làm hỏng cả tác phẩm.
Chu Quế Trân chọn con đường ấy. Bà nói: “Một cái ấm tốt, không cần thêm bất kỳ trang trí nào mà vẫn có thể nhìn ra vẻ đẹp tự nhiên của nó, đó mới là cảnh giới cao nhất”.
Chuyên gia kỹ thuật sẽ nhấn mạnh: bà sử dụng phương pháp “phách đả niên kết thành hình” tức phương pháp gõ vỗ và kết dính hoàn toàn thủ công. Trong tay bà, những miếng đất Tử Sa vô tri vô giác bỗng trở nên sống động. Từng đường cong của thân ấm, từng nhịp uốn của quai ấm, tất cả đều được tạo nên bởi đôi bàn tay và con mắt của một nghệ nhân đã dành cả đời để thấu hiểu chất liệu.
Nhưng điều làm nên sự khác biệt của Chu Quế Trân không chỉ nằm ở kỹ thuật. Theo nhận định của giới chuyên môn, tác phẩm của bà toát lên sự tự do hiếm thấy. Bà có thể tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, nhưng cũng có thể phá vỡ chúng khi cần thiết, tất cả đều vì mục đích nghệ thuật. Điều này đã tạo nên một phong cách vừa cổ điển vừa hiện đại, vừa truyền thống vừa phá cách. Giới chuyên môn đánh giá bà đạt đến cảnh giới “công cực nhi vận, tử ngọc uẩn quang” tay nghề tinh xảo đến mức tự nhiên, như ngọc tím tỏa sáng từ bên trong.
Sự kết hợp giữa mềm mại và mạnh mẽ trong từng đường nét
Người thưởng ngoạn sẽ cảm nhận được một sự hài hòa đặc biệt trong tác phẩm của Chu Quế Trân. Từ những đường cong mềm mại đến những góc cạnh sắc sảo, tất cả đều hòa quyện vào nhau một cách tự nhiên.
Nhà thưởng ngoạn có thể thấy ở bà một sự dung hòa hiếm có giữa hai yếu tố tưởng chừng đối lập: cái mạnh mẽ, khoáng đạt của khí phách nam tính và cái tinh tế, thanh thoát của nét nữ tính. Tác phẩm của bà vừa có sự bền bỉ, vững chãi của đất, vừa có sự uyển chuyển, nhẹ nhàng của nước.
Có người gọi phong cách ấy là “Nho nhã, đại độ” hai chữ vừa đủ để nói lên tất cả: một vẻ đẹp không phô trương, không khoa trương, nhưng đủ sâu sắc để người xem không thể quên.
Nhà thưởng ngoạn còn nhận thấy rằng các tác phẩm của bà, dù là Quang Tố Khí thuần túy, vẫn luôn có một điểm nhấn tinh tế để tạo nên sự khác biệt. Đó có thể là một góc cong hơi khác so với thông thường, một đường nét được kéo dài hơn một chút, hay một chi tiết nhỏ được thêm vào để làm giàu thêm ý nghĩa. Tất cả đều được thực hiện với sự cân nhắc kỹ lưỡng, không hề ngẫu nhiên.
Những tác phẩm lưu danh hậu thế
Tập Ngọc Hồ – Biểu tượng của sự trang trọng và tinh tế
Người thưởng ngoạn sẽ dừng lại lâu hơn một chút trước Tập Ngọc Hồ. Đây là tác phẩm không thể không nhắc đến khi nói về Chu Quế Trân.
Tập Ngọc Hồ do Cao Hải Canh thiết kế vào năm 1978, lấy cảm hứng từ ngọc bội, biểu tượng của sự trang trọng và thanh cao trong văn hóa Trung Hoa cổ đại. Hình khối của ấm gợi nhớ đến chiếc ngọc bội mà các bậc quân vương thời xưa dùng để tế trời đất. Cả tác phẩm toát lên vẻ đẹp uy nghi, cổ kính nhưng vẫn rất gần gũi.
Nhà thưởng ngoạn sẽ chú ý đến tỷ lệ vàng giữa các bộ phận của ấm: thân, nắp, quai, vòi. Thân ấm hình trụ dẹt, eo ấm được phân cách bằng đường vân trang trí ngọc. Vòi và quai đều lấy họa tiết rồng quỳ (夔龙) làm trang trí. Bề mặt ấm được xử lý mịn màng, tạo cảm giác như đang chạm vào một viên ngọc đã được mài dũa qua bao năm tháng.

Điều đặc biệt là Cố Cảnh Chu, người thầy khó tính bậc nhất đã rất hài lòng với tác phẩm này. Đến mức ông đã đích thân làm một bộ dụng cụ chế tác hoàn chỉnh tặng cho vợ chồng bà. Đây là sự công nhận quý giá từ bậc thầy vĩ đại nhất.
Năm 2007, Tập Ngọc Hồ được trưng bày và sưu tầm tại Bảo tàng Cố Cung trong triển lãm “Tử Nê Thanh Vận”. Một vinh dự mà không phải nghệ nhân nào cũng có được.
Tìm hiểu thông tin lưu trữ về hiện vật của nghệ nhân Chu Quế Trân tại Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh
Vận Trúc Đề Lương Hồ – Sự thanh thoát giữa chất liệu và hình tượng trúc
Người thưởng ngoạn sẽ không khỏi ngỡ ngàng trước sự kết hợp tài tình giữa chất liệu đất và hình tượng trúc trong Vận Trúc Đề Lương Hồ.
Chu Quế Trân giải thích về tác phẩm này: “Tôi đã tạo một hình bầu dục, phần kéo dài của hình bầu dục đó là vòi ấm, phía bên này kéo dài là một quai xách”. Toàn bộ tác phẩm được xây dựng trên nền tảng của những đường nét, những đường nét kéo dài, liên tục, tạo nên một dòng chảy thống nhất từ vòi đến quai.
Điểm nhấn của tác phẩm là hình ảnh cây trúc biểu tượng của sự thanh cao và bất khuất trong văn hóa Trung Hoa. Mỗi đốt trúc trên quai ấm không đều nhau. Đây chính là “cái thần” mà bà muốn gửi gắm sự sống động, tự nhiên, không bị gò bó bởi những khuôn mẫu cứng nhắc.
Người thưởng ngoạn có thể thấy ở đây một triết lý sâu xa: cái đẹp không nằm ở sự hoàn hảo tuyệt đối, mà nằm ở sự sống động và chân thật. Những đốt trúc không đều nhau ấy chính là linh hồn của tác phẩm, là dấu ấn không thể nhầm lẫn của bàn tay người nghệ nhân.
Năm 2006, Vận Trúc Đề Lương Hồ được Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc sưu tầm.

Hoàn Long Tam Túc Hồ – Sự kết hợp giữa cổ điển và hiện đại
Nhà nghiên cứu sẽ kể cho bạn câu chuyện về một tác phẩm mang đậm dấu ấn của cả một thời kỳ sáng tạo rực rỡ. Hoàn Long Tam Túc Hồ do Cao Hải Canh thiết kế, Chu Quế Trân chế tác, và được khắc chữ bởi nhà Hồng học nổi tiếng Phùng Kỳ Dong.
Hình dáng của ấm gợi nhớ đến một chiếc đỉnh cổ biểu tượng của quyền uy và sự trang trọng trong văn hóa Trung Hoa. Thân ấm hình bán cầu, đầy đặn và vững chãi, được nâng đỡ bởi ba chân. Điểm đặc sắc nhất là quai ấm được tạo hình như một đầu rồng đang vươn lên, mang lại cảm giác mạnh mẽ và uyển chuyển cùng một lúc.
Trên thân ấm, Phùng Kỳ Dong đã khắc bài thơ của Phạm Trọng Yêm thời Bắc Tống:
平湖万顷碧,谢客一开颜,待得临清夜,徘徊载月还!“Bình hồ vạn khoảnh bích, Tạ khách nhất khai nhan, Đãi đắc lâm thanh dạ, Bồi hoài tải nguyệt hoàn!”
Dịch nghĩa: Hồ bằng muôn khoảnh xanh, khách Tạ vừa mở nét mặt tươi vui, đợi đến đêm thanh tĩnh, thơ thẩn chở trăng về!
Sự kết hợp giữa hình khối cổ điển, đường nét hiện đại và văn chương cổ đã tạo nên một tác phẩm vừa mang hơi thở truyền thống, vừa có sức sống đương đại.
Năm 1989, Hoàn Long Tam Túc Hồ cùng Chi Tuyền Trà Cụ đoạt giải “Thiết kế Mỹ thuật Đào sứ” do Bộ Công nghiệp nhẹ trao tặng. Theo một số nguồn, đây là giải Ba.

Di sản và tầm ảnh hưởng
Gia đình Tử Sa – Ngọn lửa nghề nghiệp được truyền nối
Chu Quế Trân không chỉ là một nghệ nhân vĩ đại, bà còn là người xây dựng một “gia tộc Tử Sa”, một hiện tượng hiếm có trong lịch sử nghệ thuật. Chồng bà, Cao Hải Canh, nguyên là Giám đốc Xưởng gốm sứ Nghi Hưng, cũng là môn đệ xuất sắc của Cố Cảnh Chu. Con trai bà, Cao Chấn Vũ, và con dâu, Từ Từ, đều là những nghệ nhân Tử Sa nổi tiếng.
Ba thế hệ nối tiếp nhau, gìn giữ và phát triển di sản mà Cố Cảnh Chu đã để lại. Mỗi người một phong cách, nhưng tất cả đều chung một tâm huyết: không để ngọn lửa của nghề Tử Sa tàn lụi.
Năm 2018, Chu Quế Trân được công nhận là người kế thừa di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia. Đây không chỉ là vinh dự cá nhân, mà còn là sự khẳng định về giá trị của dòng chảy nghệ thuật mà bà đại diện.
Giá trị trên thị trường nghệ thuật
Người phản biện sẽ nhìn nhận một cách tỉnh táo: giá trị của tác phẩm Chu Quế Trân không chỉ nằm ở những con số trên sàn đấu giá.
Theo dữ liệu từ các phiên đấu giá, các tác phẩm của bà thường xuyên xuất hiện với mức giá ấn tượng. Tác phẩm “Ngọa Túc Biển Phúc Hồ” (卧足扁腹壶) từng được bán với giá 126.500 NDT (khoảng 420 triệu VND). Một tác phẩm khác có giá khởi điểm từ 180.000 đến 280.000 NDT (khoảng 600-930 triệu VND). Các tác phẩm hợp tác với danh nhân hoặc các kiệt tác lớn có thể đạt mức cao hơn nhiều.

Tuy nhiên, những con số này chỉ là một phần nhỏ của bức tranh toàn cảnh. Người phản biện sẽ đặt câu hỏi: điều gì làm nên giá trị thực sự của một tác phẩm Chu Quế Trân? Câu trả lời nằm ở sự khan hiếm (mỗi tác phẩm đều là duy nhất, được làm hoàn toàn thủ công), ở bề dày lịch sử (gắn liền với những mốc son của Tử Sa hiện đại) và ở chất lượng nghệ thuật (được các bảo tàng hàng đầu thế giới công nhận).
Nhưng hơn tất cả, giá trị của tác phẩm Chu Quế Trân nằm ở cái mà bà đã dành cả đời để theo đuổi: sự chân thật. Không có chiêu trò, không có phô trương, chỉ có đôi bàn tay và trái tim của một người nghệ nhân đã sống trọn vẹn với nghề.
Tử Sa là đất. Nhưng khi đất chạm vào bàn tay của Chu Quế Trân, nó không còn là đất nữa. Nó trở thành thơ, thành nhạc, thành một thứ ngôn ngữ mà chỉ những ai biết lắng nghe mới có thể thấu hiểu.
Hơn sáu mươi năm bên bàn làm việc. Hơn sáu mươi năm đôi tay không ngừng nghỉ. Bà đã chứng minh rằng nghệ thuật không phân biệt giới tính, rằng một người phụ nữ với đôi bàn tay nhỏ bé vẫn có thể tạo nên những tác phẩm vĩ đại, sánh ngang với những bậc thầy vĩ đại nhất.
Có lẽ, điều đáng quý nhất ở Chu Quế Trân không chỉ là những tác phẩm bà để lại, mà còn là tinh thần mà bà truyền cảm: kiên trì, khiêm nhường và không ngừng sáng tạo. Bà đã đi theo con đường của thầy Cố Cảnh Chu, nhưng bà cũng đã tạo ra một con đường của riêng mình.
Một con đường mà những người đến sau có thể bước tiếp.
Bởi vì, như bà đã nói:
我这一生中从开始不喜欢紫砂,到做紫砂,到喜欢紫砂,到一辈子做紫砂。现在想起来,我不后悔,下辈子我还是喜欢做紫砂。“Ngã giá nhất sinh trung tòng khai thủy bất hỉ hoan Tử Sa, đáo tố Tử Sa, đáo hỉ hoan Tử Sa, đáo nhất bối tử tố Tử Sa. Hiện tại tưởng khởi lai, ngã bất hậu hối, hạ bối tử ngã hoàn thị hỉ hoan tố Tử Sa.”
Dịch nghĩa: Trong cuộc đời này, từ lúc đầu không thích Tử Sa, đến làm Tử Sa, đến yêu Tử Sa, đến cả đời làm Tử Sa. Bây giờ nghĩ lại, tôi không hối hận, kiếp sau tôi vẫn thích làm Tử Sa.
Và chúng ta, những người yêu trà, biết ơn bà vì điều đó.









