
Nội dung bài viết | Trần Ký Trà
Nhậm Cam Đình – Nhất Đại Tông Sư Đào Khắc Và Tuyệt Kỹ Song Toàn Lịch Sử Tử Sa
Người yêu trà hẳn đã từng nghe đến danh xưng Tử Sa Thất Lão, bảy vị nghệ nhân đặt nền móng cho nền gốm sứ Nghi Hưng hiện đại. Trong số đó, có một người không chế tác dáng ấm, không trực tiếp nặn đất, nhưng mỗi đường nét trên tác phẩm của ông đều nâng tầm giá trị của Tử Sa lên một cung bậc mới.
Đó là Nhậm Cam Đình (còn có tên khác là Can Đình), bậc thầy khắc Tử Sa duy nhất trong hàng ngũ những người khai sáng. Hành trình của ông từ một cậu bé thuận tay trái đến vị thế nhất đại tông sư của nghệ thuật đào khắc là câu chuyện về sự kiên trì, tài năng và một tình yêu bền bỉ với con chữ trên đất nung.

Hành Trình Gian Nan Từ Cậu Bé Thuận Tay Trái Đến Vị Thế Tử Sa Thất Lão
Thuở Nhập Môn Bên Người Thầy Lư Lan Phương
Nhậm Cam Đình sinh năm 1889 tại Lục Bình, Nghi Hưng, một vùng đất không chỉ nổi tiếng với gốm sứ mà còn là cái nôi của nghệ thuật thư họa. Gia đình ông thuộc dòng dõi thư hương, từ nhỏ ông đã được nuôi dưỡng trong bầu không khí nghệ thuật đậm nét. Người anh lớn tinh thông khắc giấy, người em thứ tư chuyên vẽ hoa điểu nhân vật, giúp cậu bé họ Nhậm sớm bộc lộ năng khiếu với cây bút và con dao khắc.
Năm 1905, ở tuổi mười lăm, ông bắt đầu tầm sư học đạo với người thầy đầu tiên là Lư Lan Phương, một danh họa kiêm nhà điêu khắc danh tiếng. Cùng khóa học với ông thời điểm đó có Trần Thiếu Đình, người sau này cũng trở thành một tên tuổi lớn. Dưới sự dìu dắt nghiêm cẩn của sư phụ, ông được truyền thụ bài bản từ thư pháp, hội họa đến kỹ thuật dao khắc trên chất liệu đất nung thô mộc.
Năm 1911, người thầy Lư Lan Phương chuyển dịch công việc ra Thượng Hải phồn hoa. Người học trò trẻ Nhậm Cam Đình bắt đầu bước vào quãng thời gian tự lập, mưu sinh bằng nghề khắc và vẽ trang trí trên các sản phẩm gốm sứ để tích lũy kinh nghiệm.
Biến Động Thời Cuộc Và Hiệu Khắc Lung Nhân Dưới Mái Nhà Ngô Đức Thịnh
Bước ngoặt lớn đến với sự nghiệp của ông vào năm 1916 khi Ngô Hán Văn, một nhà sưu tập kiêm nghệ nhân, thành lập Nghi Hưng Ngô Đức Thịnh Đào Khí Hành. Chủ hiệu Ngô quy tụ nhiều danh thủ đương thời và đặc biệt chú ý đến chàng thanh niên trầm lặng, cần cù Nhậm Cam Đình. Tại đây, ông có cơ hội tiếp xúc với nhiều cổ vật, thư tịch quý giá, làm nền tảng cho sự trưởng thành vượt bậc về tư duy nghệ thuật.
Khi chiến tranh bùng nổ khiến ngành gốm Nghi Hưng rơi vào khủng hoảng, hiệu Ngô Đức Thịnh dần suy yếu, ông phải chuyển sang làm việc tại Thuận Hưng Đào Khí Xưởng. Những năm tháng chiến loạn bấp bênh không làm lung lạc ý chí của người nghệ nhân, ông chưa một ngày rời xa chiếc đục khắc. Trên những tác phẩm thời kỳ này, người ta thấy xuất hiện các hiệu chữ như Thạch Khê, Thấu Thạch hay Lung Nhân, phản ánh một tâm hồn ẩn dật giữa thời cuộc hỗn mang.
Đến năm 1955, ông tham gia Thục Sơn Đào Nghiệp Sinh Sản Hợp Tác Xã, tiền thân của Công xưởng Tử Sa Nghi Hưng sau này. Nhờ những cống hiến vượt bậc, ông được phong danh hiệu Kỹ thuật cố vấn và nhận danh hiệu Quốc gia Kim Bài Thủ từ Bộ Công nghiệp nhẹ, ghi nhận vị thế không thể thay thế của ông trong dòng chảy lịch sử.

Tư Duy Thẩm Mỹ Và Kỹ Thuật Đào Khắc Độc Bản Của Danh Sư Nhậm Cam Đình
Tuyệt Kỹ Song Toàn Khắc Họa Đồng Thời Hai Tay
Nhậm Cam Đình vốn thuận tay trái từ nhỏ, mọi việc viết vẽ hay cầm dao đều dùng tay trái một cách tự nhiên. Khi làm việc tại hiệu Ngô Đức Thịnh, chủ hiệu Ngô Hán Văn nhận ra thiên hướng này và yêu cầu ông luyện tập thêm tay phải để mở rộng khả năng. Chính yêu cầu nghiêm khắc ấy đã tạo nên một tuyệt kỹ độc nhất vô nhị trong lịch sử gốm sứ.
Sau nhiều năm khổ luyện kiên trì, ông đã có thể dùng cả hai tay để khắc và vẽ cùng một lúc với độ chính xác tuyệt đối. Trên những cặp tác phẩm đối xứng như đôi bình hay đôi ấm, ông dùng tay trái khắc họa tiết bên này và tay phải thực hiện vế đối xứng bên kia. Sự cân đối hoàn hảo đến từng chi tiết này được giới thưởng ngoạn gọi là tuyệt kỹ song toàn, một kỳ tích chưa từng có tiền lệ.
Từ Đại Triện Đến Thảo Thư – Ngôn Ngữ Văn Học Trên Thân Đất Nung
Ông là một bậc thầy về thư pháp trên chất liệu Tử Sa với khả năng am hiểu và thể hiện điêu luyện hầu hết các thể chữ cổ kính. Từ chân thư, thảo thư, lệ thư cho đến triện thư, đặc biệt nổi bật là Đại triện và Cổ lệ, mỗi thể chữ đều được ông thổi vào một phong cách riêng biệt. Đường nét Đại triện thì cổ kính trầm hùng, thảo thư phóng khoáng bay bổng, lệ thư trang nhã thanh thoát.
Điều khiến tác phẩm đào khắc của ông trở nên khác biệt là sự am hiểu sâu sắc về nền tảng văn học cổ. Minh văn trên tác phẩm thường là những câu thơ chọn lọc, bài phú giàu triết lý, được cân nhắc kỹ lưỡng để đạt đến sự hòa hợp tối đa giữa nội dung chữ viết và hình ảnh biểu đạt.
Đề Tài Mai Trúc Lan Cúc Và Bước Chuyển Mình Thời Đại
Nếu các bậc thầy như Cố Cảnh Chu danh tiếng nhờ kỹ nghệ tạo hình khối cho ấm, thì Nhậm Cam Đình ghi dấu ấn bằng việc thổi hồn vào bề mặt đất nung. Ông đặc biệt yêu thích đề tài Tứ quân tử bao gồm mai, trúc, lan, cúc. Những cành mai khẳng khiu, nhành trúc thanh cao hay đóa cúc kiêu sương dưới ngọn đao của ông trở thành biểu tượng của nhân cách người nghệ sĩ.
Bên cạnh đó, sau mốc thời gian năm 1949, tư duy của ông có sự chuyển dịch mang tính thời đại. Ông bắt đầu đưa vào tác phẩm những hình ảnh phản ánh đời sống xã hội đương thời như cảnh mẹ con tăng gia sản xuất hay đồng ruộng ngày mùa. Những đề tài giản dị, mộc mạc ấy dưới nét đục tinh tế của ông lại trở nên sống động và tràn đầy sinh khí.
Những Kiệt Tác Đào Khắc Lưu Danh Hậu Thế Của Nhậm Cam Đình
Đĩa Khắc Trúc Giáp Tý Với Bút Pháp Lâm Phong Tiêu Sái
Năm 1924, Nhậm Cam Đình thực hiện một tác phẩm xuất sắc trên chiếc đĩa Tử Sa do nghệ nhân Từ Tổ Thuần chế tác phôi. Trên mặt đĩa thô mộc, ông phóng bút khắc một cành trúc thanh mảnh kèm dòng minh văn sắc sảo:
臨風瀟灑,甲子夏月。任缶碩寫。 “Lâm phong tiêu sái, Giáp Tý hạ nguyệt. Nhậm Phẫu Thạc tả.”
Dịch nghĩa: Đón gió thanh thoát, tháng hạ năm Giáp Tý. Nhậm Phẫu Thạc viết.
Bức khắc trúc với những chiếc lá đung đưa theo chiều gió sống động đến mức người xem cảm nhận được sự chuyển động của không gian. Tác phẩm này hiện do nghệ nhân Từ Tú Đường lưu giữ như một bảo vật gia tộc, chứng minh cho tài năng thiên bẩm của người thầy thời trẻ.
Ngư Chu Thính Oanh Và Lạp Mai Hỉ Thước Tại Bảo Tàng Nam Kinh
Hai tác phẩm Ngư chu thính oanh và Lạp mai hỉ thước là những kiệt tác được ông thực hiện vào giai đoạn đỉnh cao của phong độ nghệ thuật. Tác phẩm đầu tiên khắc họa hình ảnh con thuyền câu lững lờ trên sóng nước, lắng nghe tiếng oanh vàng trên bờ mộc mạc, tạo nên bức tranh thủy mặc đầy chất thơ. Tác phẩm thứ hai lại là sự hòa quyện giữa cành mai mùa đông và chim khách báo tin vui.
Cả hai hiện vật quý giá này đã được Bảo tàng Nam Kinh sưu tầm, lưu giữ trang trọng. Chúng từng được lựa chọn để tham gia các cuộc triển lãm quốc tế lớn tại Liên Xô và Tiệp Khắc, trở thành niềm tự hào của nghệ thuật gốm sứ Nghi Hưng.

Tuyệt Tác Ấm Đại Thạch Biều Hợp Tác Cùng Bậc Thầy Cố Cảnh Chu
Một trong những dấu mốc chói lọi nhất trong sự nghiệp của ông là sự kết hợp kinh điển với bậc thầy Cố Cảnh Chu trên dáng ấm Đại Thạch Biều. Khi đường nét tinh xảo, nghiêm cẩn của họ Cố kết hợp với ngọn đao sắc bén của họ Nhậm khắc họa bức điển tích Tô Vũ chăn dê, tác phẩm đã đạt đến sự hoàn mỹ tối đa.
Trên thân ấm, người ta tìm thấy dòng minh văn khắc bằng bút sắt:
七十五老人缶硕铁笔 “Thất thập ngũ lão nhân Phẫu Thạch thiết bút”
Dịch nghĩa: Bút sắt của Phẫu Thạch, người già bảy mươi lăm tuổi.
Mối lương duyên giữa hai bậc thầy được giới sưu tập ca ngợi là ngọc bích sánh đôi. Vào năm 2014, kiệt tác này đã đạt mức gõ búa 874 vạn NDT, tương đương khoảng 30 tỷ VND trên sàn đấu giá, khẳng định giá trị lịch sử và nghệ thuật trường tồn theo thời gian.

Người Thầy Của Những Bậc Thầy Và Giá Trị Di Sản Đương Đại
Nhậm Cam Đình giữ một vị trí đặc biệt trong nhóm Tử Sa Thất Lão khi là người duy nhất đại diện cho thế giới đào khắc. Ông được coi là vị tông sư có vai trò nối nghiệp bậc tiền bối và mở đường cho thế hệ mai sau. Ông đã mạnh dạn phá vỡ các quy tắc truyền nghề khép kín mang tính bảo thủ thời phong kiến để mở lớp đào tạo công khai, khoa học.
Dưới sự chỉ dạy tận tâm của ông, một thế hệ nghệ nhân xuất chúng đã trưởng thành và trở thành những cây đại thụ của làng gốm hiện đại. Những cái tên như Từ Tú Đường, Đàm Tuyền Hải, Bảo Chí Cường hay Mao Quốc Cường đều tiếp nối xứng đáng tinh thần và kỹ thuật của người thầy, giữ cho ngọn lửa nghệ thuật đào khắc luôn rực cháy.
Ngày nay, các tác phẩm do chính tay ông thực hiện luôn là đích đến của những nhà sưu tập nghiêm túc. Bên cạnh chiếc Đại Thạch Biều kinh điển, tác phẩm Thị Tử Đại Hồ của ông cũng từng đạt mức giá 44 vạn NDT, khoảng 1,5 tỷ VND, minh chứng cho giá trị thương mại và học thuật bền vững.
Lắng Nghe Tiếng Nói Của Đất Qua Nhát Đục Tâm Hồn
Nhậm Cam Đình đã đi qua một hành trình dài gần tám mươi năm gắn bó trọn vẹn với nghề. Ông chứng kiến những thăng trầm của thời cuộc, sự thay đổi của làng nghề và cả sự ra đi của những người bạn đồng hành. Xuyên suốt những biến động ấy, người ta luôn thấy ông bình thản ngồi bên bàn đá, tay cầm đục khắc từng nét chữ lên thân đất.

Việc ông tự chọn cho mình hiệu kính Lung Nhân như một cách khẳng định triết lý sống điềm đạm. Ông chọn đóng bớt những âm thanh huyên náo bên ngoài để lắng nghe thế giới bằng sự tĩnh lặng của tâm hồn, chuyển hóa mọi suy tư thành những nhát đục dứt khoát. Trong thế giới của ông, ngôn từ được thay thế bằng những đường nét uốn lượn trên gốm thô.
Khi thưởng thức một tác phẩm Tử Sa có sự hiện diện của nghệ thuật đào khắc, chúng ta hiểu rằng đó không đơn thuần là họa tiết trang trí. Đó là nơi người nghệ sĩ gửi gắm tâm tính, học vấn và cả cuộc đời vào đất, để rồi trải qua lửa nung, những giá trị ấy sẽ được lưu giữ lại cho muôn đời sau.









