
Nội dung bài viết | Trần Ký Trà
Ấm Vân Kiên Như Ý – Kiệt Tác Tử Sa Của Đại Sư Cố Cảnh Chu
Trong kho tàng nghệ thuật chế tác ấm trà Tử Sa Nghi Hưng, có những tác phẩm không chỉ dừng lại ở vai trò một trà cụ thông thường, mà đã vượt thoát để trở thành những biểu tượng văn hóa nghệ thuật ngưng đọng giữa dòng chảy thời gian. Những tác phẩm ấy là sự kết tinh tối cao giữa tài hoa, tâm huyết và nhãn quan tri thức của người nghệ nhân bậc thầy. Trong số những đại diện bất hủ đó, ấm Vân Kiên Như Ý, hay còn được tôn vinh trong giới thưởng trà với tên gọi Vân Kiên Tam Túc Đỉnh Hồ, chiếm lĩnh một vị trí trang trọng và kiêu hãnh nhất.
Đây là một trong những kiệt tác kinh điển đỉnh cao, minh chứng cho thời kỳ sáng tác sung mãn của Đại sư Cố Cảnh Chu (1915-1996), người được kính trọng đặt vào hàng ngũ “Thất lão” sáng lập nên diện mạo Tử Sa Nghi Hưng hiện đại. Dưới bàn tay tài hoa của ông, chiếc ấm không còn là một vật dụng vô tri mà trở thành một tác phẩm điêu khắc thu nhỏ, một phương tiện chuyên chở tinh thần văn hóa Trung Hoa sâu sắc qua lăng kính của một tư duy nghệ thuật vĩ đại.
Xuất thân từ một gia đình có truyền thống gốm sứ lâu đời tại làng Thượng Viên, Nghi Hưng, tỉnh Giang Tô, Cố Cảnh Chu (tên khai sinh là Cố Cảnh Châu) đã sớm bộc lộ thiên tư chương nhạc với đất sét. Năm 18 tuổi, ông bắt đầu hành trình tầm sư học nghệ dưới sự chỉ dạy nghiêm khắc của bà nội họ Thiệu. Bước ngoặt lớn làm thay đổi hoàn toàn tư duy thẩm mỹ của ông diễn ra vào những năm 1930, khi ông đặt chân đến Thượng Hải nhộn nhịp. Tại đây, với nhiệm vụ phục chế và mô phỏng các tác phẩm danh tiếng qua các triều đại, Cố Cảnh Chu đã có cơ hội quý báu để trực tiếp chiêm ngưỡng, chạm tay và lĩnh hội sâu sắc tinh hoa từ các bậc tiền bối kiệt xuất như Thời Đại Bân, Trần Minh Viễn hay Thiệu Đại Hanh.
Chính hành trình khảo cứu và mô phỏng cổ pháp gian khổ ấy đã hun đúc nên ở ông một tư duy sáng tác độc bản: vừa bám sâu gốc rễ vào các giá trị cổ điển, vừa có khả năng dung hòa nhịp nhàng với nhãn quan mỹ học của thời đại mới. Với những đóng góp mang tính vạch thời đại, ông được tôn vinh là “một đại tông sư”, “bậc thầy của nghệ thuật ấm trà”, và là danh nhân đầu tiên trong giới Tử Sa được nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý “Đại sư Công nghệ Mỹ thuật Trung Quốc” vào năm 1988. Sự nghiệp bền bỉ suốt sáu mươi năm của ông đã định hình một phong cách nghệ thuật vô tiền khoáng hậu, được giới phê bình cổ vật đúc kết qua tám chữ: “hùng kiện mà nghiêm cẩn, lưu loát mà quy củ, cổ kính mà tao nhã, công tinh mà tú lệ”. Và tác phẩm Vân Kiên Như Ý chính là lời tuyên ngôn hùng hồn nhất, một minh chứng rực rỡ nơi tinh thần trầm hùng của đồ đồng cổ đại được tái sinh hoàn hảo trong một dáng ấm trà thanh thoát.

Bối Cảnh Lịch Sử: Hành Trình Từ Đỉnh Đồng Cổ Đại Đến Dáng Ấm Bất Hủ
Xét dưới góc độ khảo cứu tư liệu lịch sử gốm sứ, ý tưởng sáng tạo nên dáng ấm Vân Kiên Như Ý không phải là một sự bộc phát ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình nghiêm túc nghiên cứu văn hóa cổ tự. Kiệt tác này được khơi nguồn cảm hứng trực tiếp từ hình tượng chiếc đỉnh tròn tam túc (loại đỉnh ba chân) vốn là bảo vật linh thiêng trong kho tàng đồ đồng cổ đại thuộc hai triều đại Thương – Chu. Trong cấu trúc xã hội chương lễ thời cổ, đỉnh đồng không đơn thuần là vật dụng tế tự mà là biểu tượng tối cao của quyền lực vương triều, sự chính thống và khát vọng trường tồn vững chãi của quốc gia. Hình ảnh ba chiếc chân trụ vững vàng cùng thân hình tròn đầy, uy nghiêm của chiếc đỉnh cổ đã thúc đẩy tâm trí Đại sư Cố Cảnh Chu thực hiện một cuộc đại chuyển dịch chất liệu, tái sinh tinh thần trầm hùng ấy vào hình hài một ấm trà bằng đất sét Nghi Hưng.
Tuy nhiên, giá trị học thuật đỉnh cao của Cố Cảnh Chu nằm ở chỗ ông tuyệt đối không sao chép nguyên mẫu một cách cơ học hay rập khuôn máy móc. Ông đã tiến hành một cuộc cải biến thẩm mỹ vô cùng tinh tế mà giới nghiên cứu gọi là quá trình “giải trọng hóa khinh” (biến cái nặng nề thành cái thanh thoát). Hình tượng đỉnh đồng vốn mang nặng khí chất trang nghiêm, có phần lạnh lẽo và u tịch của các nghi lễ cung đình xa xưa, đã được ông gạn lọc, thổi vào đó một sức sống mới để trở thành một dáng ấm vừa uy nghiêm, tôn kính nhưng lại rất đỗi thanh nhã, gần gũi với đời sống thưởng trà.
Cách tiếp cận duy mỹ này khẳng định tầm vóc của một bậc thầy tư duy: không cam chịu để bản thân bị giam cầm trong những đường nét cổ xưa, mà biết lấy cái “thần” làm cốt lõi, từ đó kiến tạo nên một ngôn ngữ hình khối hiện đại độc lập. Theo các thư tịch và ghi chép uy tín, bộ ấm trà Vân Kiên Tam Túc Như Ý Văn Đỉnh Hồ (bao gồm một ấm và hai chén trà đồng bộ) được Cố Cảnh Chu sáng tác vào năm 1954, giai đoạn ông đang ở độ tuổi tráng niên với độ chín muồi hoàn hảo về cả tư duy lẫn kỹ thuật tay nghề. Tác phẩm kinh điển này đã được trân trọng đăng tải và phân tích sâu sắc trong cuốn văn bản cổ Tử Sa Phong Vân, một trong những công trình thư tịch quan trọng bậc nhất ghi chép về tinh hoa các tác phẩm Tử Sa Nghi Hưng lưu danh hậu thế.
Khảo Cứu Kỹ Thuật: Giải Mã Đường Nét Và Thông Số Chế Tác
Khi bóc tách tác phẩm dưới nhãn quan của một chuyên gia kỹ thuật, chúng ta sẽ thấy sự vĩ đại của Cố Cảnh Chu được xây dựng dựa trên một nền tảng logic hình học cấu trúc cực kỳ nghiêm ngặt và sự am hiểu thấu đáo đối với nguyên liệu đất sét Nghi Hưng. Mỗi đường cong, mỗi điểm tiếp giáp trên chiếc ấm đều tuân thủ một tỷ lệ vàng tuyệt đối, tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa công năng sử dụng và thẩm mỹ thị giác.
Để giúp người đọc có một cái nhìn trực quan và chính xác nhất về mặt vật lý, các thông số kỹ thuật cốt lõi của kiệt tác Vân Kiên Như Ý được tổng hợp chi tiết trong bảng hệ thống dưới đây:
Bảng Thông Số Vật Lý Của Ấm Vân Kiên Như Ý
| Thông số kỹ thuật | Giá trị đo lường tiêu chuẩn | Ý nghĩa cấu trúc và công năng |
| Chiều cao tổng thể | 10,0 cm – 10,8 cm | Tạo tỷ lệ cân đối giữa chiều cao và bề ngang, giúp trọng tâm ấm hạ thấp, tăng độ vững chãi khi đặt trên trà bàn. |
| Chiều rộng tổng thể | 17,3 cm – 17,5 cm | Khoảng cách tối ưu từ điểm đầu vòi đến điểm cuối quai ấm, đảm bảo đòn bẩy lực cân bằng khi thao tác rót trà. |
| Dung tích chứa nước | 525 ml – 550 ml | Thuộc dòng ấm có dung tích lớn, đòi hỏi kỹ thuật kiểm soát độ dày thành ấm đồng đều để tránh hiện tượng nứt vỡ khi nung. |
| Kiểu vòi ấm (Lưu) | Tam loan lưu | Vòi uốn ba khúc cách điệu, tạo áp lực nước đều đặn, ngắt dòng dứt khoát và không bị lưu nước ở đầu vòi. |
| Phương pháp ghép nắp | Minh tiếp | Đường tiếp giáp lộ rõ nhưng tinh xảo, đạt độ khớp khít tuyệt đối, giúp giữ nhiệt lượng bên trong lòng ấm không bị thất thoát. |

Sức hút đầu tiên về mặt thị giác của chiếc ấm nằm ở phần thân ấm phúc hậu, căng tròn đầy đặn. Trong hệ thống mỹ học tạo hình của vùng Nghi Hưng, thể loại hình tròn là phạm trù phong phú và khó chế tác bậc nhất, cổ nhân luôn có câu truyền miệng:
“Viên bất nhất tướng”
Dịch nghĩa: Dáng tròn không bao giờ chỉ có một diện mạo đơn điệu.
Ấm dáng tròn lấy các khối cầu, khối bán cầu và khối trụ tròn làm phom dáng cơ bản, vận dụng tài tình các đường cong parabol và đường cong viền để tạo hình, hướng tới hiệu quả thị giác tối cao bao gồm bốn tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt: “tròn, vững, đều, chính”. Dáng ấm Vân Kiên Như Ý là một minh chứng hoàn hảo đại diện cho nguyên lý ấy. Thân ấm tròn đầy như một khối cầu viên mãn, nhưng cấu trúc này hoàn toàn không đơn điệu nhờ vào sự phối hợp nhịp nhàng, có tính toán của các chi tiết trang trí cấu trúc trải đều trên vai ấm, nắp ấm và dưới đáy.
Sự chuyển hóa kỹ thuật tài tình nhất của Cố Cảnh Chu chính là việc thay thế ba chiếc chân đỉnh bằng đồng thô kệch, cứng nhắc thời cổ đại thành cấu trúc vòi ấm uốn cong ba khúc mềm mại, hay còn gọi là kỹ thuật “tam loan lưu”. Đường cong của vòi ấm thanh thoát, nhẹ nhàng nhưng bên trong vẫn tiềm ẩn một thần thái vô cùng vững vàng. Vòi uốn ba khúc tạo nên một đường dẫn nước tự nhiên theo nguyên lý khí động học, giúp dòng nước trà khi rót ra chảy thành một dòng liên tục, mượt mà và tròn trịa. Cái tài của người nghệ nhân bậc thầy là đã biến một cấu trúc vốn thuần công năng trở thành một tuyên ngôn thẩm mỹ sắc sảo: ba khúc uốn vừa gợi nhắc đến hình ảnh ba chân đỉnh cổ, vừa tạo ra một sự chuyển động uyển chuyển, xóa tan cảm giác nặng nề của khối hình.
Bên cạnh đó, kỹ thuật xử lý bề mặt và lắp ghép các bộ phận của tác phẩm này cũng đạt đến độ tinh xảo thượng thừa, thể hiện qua hệ thống các kỹ pháp tạo hình phối hợp được tóm tắt qua bảng phân tích dưới đây:
Hệ Thống Kỹ Pháp Chế Tác Trên Tác Phẩm
| Tên kỹ pháp | Phương thức thực hiện trên ấm | Hiệu quả nghệ thuật đạt được |
| Ấn (Đóng dấu) | Sử dụng các khuôn dấu gỗ hoặc kim loại để định hình viền. | Tạo sự đồng đều, sắc nét tuyệt đối cho các họa tiết lặp lại như viền Hồi Văn. |
| Thiếp (Đắp nổi) | Sử dụng đất sét mỏng, ẩm để dán lên thân ấm sau đó gọt giũa. | Tạo độ nổi khối, chiều sâu không gian cho 20 đường vân Như Ý trên vai ấm. |
| Trác (Chạm khắc) | Dùng dao đục chuyên dụng để gọt tỉa trực tiếp trên nền đất bán khô. | Đảm bảo các đường nét trang trí ở nút ấm nụ sen sắc sảo, không bị nhòe. |
| Tố (Tạo hình) | Dùng tay và dụng cụ tre để vuốt, nặn các bộ phận rời tự do. | Mang lại vẻ sống động, tự nhiên cho vòi uốn ba khúc và quai ấm. |
| Lý (Gia công bề mặt) | Sử dụng các thanh gạt mỏng để miết và làm mịn bề mặt chất đất. | Tạo nên lớp da ấm mịn màng, đồng nhất, giúp hạt khoáng hiển thị đều đặn. |
Sự kết hợp nhuần nhuyễn của năm kỹ pháp này đã hiện thực hóa trọn vẹn nguyên lý cốt lõi trong mỹ học Nghi Hưng: “phồn giản hữu tự” nghĩa là những chỗ cần phồn hoa, trang trí thì đạt đến độ tinh xảo tuyệt cùng; những nơi cần giản lược, trống trải thì giữ được sự thuần khiết, nguyên sơ của chất đất sét.
Thẩm Mỹ Thượng Tầng: Hệ Thống Hoa Văn Và Triết Lý Cát Tường
Dưới góc nhìn của một người thưởng ngoạn đề cao giá trị thẩm mỹ thượng tầng, ấm Vân Kiên Như Ý là một chỉnh thể nghệ thuật có chiều sâu ngôn ngữ biểu tượng dày dặn. Từng họa tiết xuất hiện trên thân ấm không đơn thuần đóng vai trò trang trí lấp đầy khoảng trống, mà chúng được sắp xếp theo một kịch bản văn hóa có chủ đích, hướng tới việc tôn vinh những giá trị triết lý nhân sinh cát tường của truyền thống Trung Hoa.
Điểm xuyết tinh tế và nghiêm cẩn quanh phần viền nắp cũng như cổ ấm là họa tiết Hồi Văn (回纹). Đây là một dạng thức hoa văn hình học cổ xưa có niên đại xuất hiện từ thời kỳ văn hóa đồ đồng Thương – Chu, thường được khắc chìm trên các tế khí bằng đồng hoặc ngọc khí hoàng gia. Trong ngữ pháp chữ Hán, chữ “hồi” (回) mang ý nghĩa là quay trở về, xoay vần chuyển động theo vòng tròn không có điểm khởi đầu và điểm kết thúc. Do đó, họa tiết Hồi Văn là biểu tượng đại diện cho sự vận động tuần hoàn bất tận của vũ trụ, tượng trưng cho lời chúc về một sự giàu sang, phú quý kéo dài vô hạn, trường tồn cùng thời gian. Trên kiệt tác này, hai dải Hồi Văn ở viền nắp và cổ ấm đối xứng song hành với nhau, tạo nên một sợi dây liên kết vô hình kết nối giữa các mảng khối, đem lại cảm giác trang trọng và cổ kính vô ngần.
Tuy nhiên, phần vai ấm mới chính là chương nhạc trung tâm cấu thành nên tên gọi bất hủ của tác phẩm. Phần vai ấm được Cố Cảnh Chu cách điệu tài tình từ hình tượng chiếc “Vân kiên” một loại phụ kiện khăn choàng vai đặc trưng trong trang phục truyền thống của phụ nữ Trung Hoa cổ đại, thường được diện trong các dịp đại lễ hoặc ngày cưới trọng đại, với tạo hình uốn lượn phỏng theo dáng hình của các áng mây lành. Trên vai ấm, dải Vân kiên này được thể hiện thông qua hệ thống tổng cộng hai mươi đường vân Như Ý uốn lượn vô cùng uyển chuyển.
Hai mươi đường vân này được chia thành hai cụm đối xứng tuyệt đối: mười đường hướng về phía vòi ấm và mười đường ôm lấy phía quai ấm. Việc lựa chọn con số mười cho mỗi bên là dụng ý nghệ thuật sâu sắc của Cố Cảnh Chu, tượng trưng cho quan niệm thành ngữ:
“Thập toàn thập mỹ”
Dịch nghĩa: Sự viên mãn, vẹn toàn và không có tì vết.
Mỗi đường vân Như Ý đều được thực hiện tỉ mỉ bằng kỹ thuật thiếp tố đắp nổi bằng những lớp đất sét mỏng nhẹ, đòi hỏi một sự kiên nhẫn và độ chính xác của đôi tay đến mức tuyệt đối. Hình ảnh những áng mây Như Ý nối tiếp nhau liên hoàn trên vai ấm khơi gợi trong tâm trí người thưởng ngoạn về một ý niệm hanh thông, vạn sự tốt lành nối tiếp nhau không bao giờ đứt đoạn.
Sự tinh tế trong ngôn ngữ thẩm mỹ của tác phẩm còn được đẩy lên cao trào ở chi tiết nút nắp ấm. Nút ấm được tạo hình như một nụ hoa sen thanh tao đang khẽ hé nở, với ba mặt xung quanh được chạm khắc họa tiết Như Ý đồng điệu. Hoa sen vốn là loài hoa biểu tượng cho sự thanh cao, “gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn”, trong khi dáng vẻ nụ hoa hé mở lại khơi gợi về sự sinh sôi, sự bắt đầu của những điều tốt đẹp nhất. Ba họa tiết Như Ý trên nút ấm được bố trí theo cấu trúc tam phân cân đối, đây chính là sự ẩn dụ tinh tế về triết lý “Tam Tài” trong tư tưởng cổ đại:
“Thiên – Địa – Nhân”
Dịch nghĩa: Sự hòa hợp toàn diện giữa trời, đất và con người.
Hệ thống hoa văn trang trí Như Ý này còn được Cố Cảnh Chu khéo léo lặp lại ở các điểm tiếp giáp xung quanh gốc vòi và chân quai nối với thân ấm. Sự bố trí này tạo nên một sự liên kết chặt chẽ về mặt thị giác, giúp chiếc ấm vận hành như một bản nhạc giao hưởng có các chủ đề lặp lại và biến tấu liên tục, mang lại một vẻ đẹp tổng thể hài hòa, quý phái nhưng không hề phô trương.

Bí Ẩn Minh Văn: Giải Mã Ý Nghĩa Ấn Ký “Mạn Hi Đào Nghệ”
Đối với những nhà nghiên cứu khảo cổ học Tử Sa, hệ thống ấn ký (dấu triện) khắc trên các tác phẩm của Cố Cảnh Chu luôn là một đề tài hấp dẫn, chứa đựng nhiều mật mã lịch sử về cuộc đời và tâm thế sáng tác của ông. Trên kiệt tác Vân Kiên Như Ý, dấu ấn cá nhân được phân định rất rõ ràng: dưới phần lòng nắp ấm được khắc chìm tên khai sinh của ông là “Cố Cảnh Châu” (顾景洲), nhưng đặc biệt nhất chính là chiếc ấn vuông được đóng trang trọng dưới phần đáy ấm với bốn chữ Hán cổ: “Mạn Hi Đào Nghệ”.
Để hiểu rõ giá trị học thuật và tư tưởng đằng sau bốn chữ này, chúng ta cần trình bày cấu trúc trích dẫn minh văn theo quy chuẩn thư tịch cổ:
“Mạn Hi Đào Nghệ”
Dịch nghĩa: Nghệ thuật gốm của ánh bình minh rạng rỡ.
Theo các tài liệu ghi chép lại từ những bản thảo viết tay của chính Cố Cảnh Chu giải thích về nguồn gốc các loại ấn ký trong đời mình, chữ “Mạn” (曼) mang ngữ nghĩa là sự chuyển động thướt tha, vẻ đẹp thanh nhã, còn chữ “Hi” (晞) mang nghĩa là ánh mặt trời lúc rạng đông, bình minh đang bắt đầu ló rạng. Cụm từ “Mạn Hi” vì thế là một hình ảnh ẩn dụ đầy chất thơ văn về một sự khởi đầu mới mẻ, tràn đầy hy vọng và tinh thần cầu tiến, không bao giờ tự mãn với hiện tại.
Lịch sử ra đời của chiếc triện đồng này gắn liền với một giai đoạn đầy biến động vào những năm 1940. Thời kỳ đó, danh tiếng của Cố Cảnh Chu đã vang dội khắp vùng Giang Nam, dẫn đến việc các tác phẩm của ông bị những kẻ gian thương làm giả, nhái lại một cách tràn lan trên thị trường cổ vật nhằm trục lợi. Để bảo vệ danh tiếng của mình, đồng thời khẳng định một phẩm chất nghệ thuật độc lập không thể trộn lẫn, Cố Cảnh Chu đã đưa ra một quyết định táo bạo: ông chủ động mài bỏ chiếc ấn cũ vốn đã rất quen thuộc là “Vũ Lăng Dật Nhân” và tự tay khắc nên chiếc ấn mới “Mạn Hi Đào Nghệ”.
Trong suốt giai đoạn này, ông chỉ đồng ý đóng chiếc ấn này lên những tác phẩm do chính tay mình chế tác từ đầu đến cuối và bản thân cảm thấy thực sự đắc ý, hoàn hảo nhất. Chiếc ấn đóng dưới đáy ấm như một lời tự nhắc nhở bản thân người nghệ nhân phải luôn giữ gìn sự tự tôn nghề nghiệp nghiêm cẩn, không ngừng trau dồi tay nghề để hướng về phía trước, giống như ánh bình minh luôn mang lại sự rạng rỡ và nguồn sinh khí mới.
Đứng dưới góc độ phân loại niên đại cổ vật, các nhà nghiên cứu xác định rằng những chiếc ấm Vân Kiên Như Ý mang ấn ký “Mạn Hi Đào Nghệ” được chế tác vào khoảng khoảng cuối những năm 1940 đến đầu những năm 1950. Đây là mốc thời gian cực kỳ quan trọng, đánh dấu giai đoạn sáng tác độc lập đỉnh cao của Cố Cảnh Chu trước khi ông chính thức gia nhập vào Hợp tác xã sản xuất gốm sứ Nghi Hưng.
Bởi lẽ sau cột mốc lịch sử gia nhập hợp tác xã, hầu hết các tác phẩm do ông và các học trò chế tác đều phải đóng chiếc ấn chung của tập thể là “Nghi Hưng Thang Độ Đào Nghiệp Sinh Sản Hợp Tác Xã Xuất Phẩm”. Do đó, những tác phẩm Vân Kiên Như Ý sở hữu ấn ký cá nhân “Mạn Hi Đào Nghệ” thuộc về thời kỳ bộc lộ cá tính nghệ thuật tự do nhất của ông, điều này lý giải vì sao chúng luôn được giới sưu tầm săn lùng ráo riết và có giá trị lịch sử, nghệ thuật vượt trội.
Góc Nhìn Thưởng Ngoạn: Giá Trị Sưu Tầm Trong Dòng Chảy Thời Gian
Khi đặt chiếc ấm này vào bối cảnh thị trường cổ vật và nghệ thuật quốc tế hiện đại, giá trị của ấm Vân Kiên Như Ý không còn dừng lại ở những lời ngợi ca lý thuyết suông, mà nó đã được chứng minh một cách đanh thép thông qua các con số đấu giá kỷ lục tại các sàn đấu giá nghệ thuật danh tiếng nhất thế giới. Những con số này phản ánh vị thế độc tôn của Đại sư Cố Cảnh Chu trong lịch sử gốm sứ.
Để có một cái nhìn tổng quan về giá trị thương mại và sự gia tăng giá trị theo thời gian của tác phẩm này trên thị trường quốc tế, chúng ta hãy cùng tham khảo bảng thống kê các phiên đấu giá công khai nổi bật dưới đây:
Thống Kê Giá Trị Đấu Giá Tác Phẩm Của Cố Cảnh Chu
| Năm đấu giá | Tên tác phẩm / Phiên bản | Đơn vị tổ chức đấu giá | Giá gõ búa (Nhân Dân Tệ) | Giá trị quy đổi ước tính (VND) |
| Năm 2011 | Bộ ấm trà Vân Kiên Tam Túc Như Ý Văn Đỉnh Hồ (01 ấm, 02 chén) | Đấu giá Mùa Xuân – Bắc Kinh Khuông Thời | 10.235.000 NDT | Khoảng 35 tỷ VND |
| Năm 2016 | Ấm đơn Vân Kiên Tam Túc Như Ý (Phiên bản xuất sắc, ấn ký rõ) | Sàn đấu giá quốc tế lớn | 6.000.000 NDT – 7.000.000 NDT | Khoảng 20 tỷ VND – 24 tỷ VND |
| Năm 2016 | Ấm đơn Vân Kiên Tam Túc Như Ý (Phiên bản có vết thời gian) | Sàn đấu giá cổ vật | 2.500.000 NDT – 3.500.000 NDT | Khoảng 8,5 tỷ VND – 12 tỷ VND |
Sự phân cấp và chênh lệch về giá trị tiền tệ giữa các phiên bản trong các phiên đấu giá phụ thuộc rất lớn vào các tiêu chí thẩm định cổ vật khắt khe như: tình trạng bảo quản nguyên bản của chất đất, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng trong các bộ sưu tập của các danh gia, lịch sử sở hữu và đặc biệt là độ sắc nét của hệ thống ấn ký khắc chìm trên tác phẩm. Việc bộ ấm trà Vân Kiên Tam Túc Như Ý vượt qua mốc triệu đô vào năm 2011 đã chính thức ghi danh tác phẩm này vào danh sách những chiếc ấm Tử Sa đắt giá nhất trong lịch sử nhân loại, khẳng định vĩnh viễn vị thế “Thần phẩm” của các tác phẩm mang thương hiệu Cố Cảnh Chu.
Tuy nhiên, đối với những người yêu trà chân chính và các nhà thưởng ngoạn có chiều sâu tri thức, những con số quy đổi tiền tài choáng ngợp ấy chưa bao giờ là thước đo duy nhất để định vị giá trị của một kiệt tác. Một chiếc ấm Vân Kiên Như Ý khi được đặt trang trọng trên trà bàn của người thưởng ngoạn không đơn thuần là một khối tài sản tĩnh lặng, mà nó đóng vai trò như một người bạn tri kỷ, một chứng nhân sống động của lịch sử gốm sứ đã đi qua bao thăng trầm của thời gian.
Trong một không gian trà đạo được bài trí tinh tế, sự hiện diện của chiếc ấm với dáng vẻ phúc hậu trầm vững, kết hợp cùng những dải mây Như Ý thanh tao uốn lượn nơi vai ấm và họa tiết Hồi Văn cổ kính bao quanh nắp, sẽ ngay lập tức thiết lập nên một điểm nhấn thẩm mỹ vô cùng sang trọng, nâng tầm toàn bộ không gian thưởng trà thành một cõi đi về tĩnh lặng, an yên.
Mỗi một tác phẩm ấm trà mà Trần Ký Trà trân trọng giới thiệu đến tay quý trà hữu đều là kết quả của một hành trình dài nghiên cứu tư liệu, tìm hiểu bối cảnh lịch sử và thẩm định chất lượng một cách nghiêm túc, bởi vì chúng tôi thấu hiểu sâu sắc rằng, một kiệt tác mang tính biểu tượng như Vân Kiên Như Ý xứng đáng được nâng niu, trân quý bởi những tâm hồn thực sự thấu hiểu và yêu mến nghệ thuật Tử Sa đích thực.
Có những chiếc ấm trà đặc biệt mà khi ta nhẹ nhàng nâng niu trên mười ngón tay, thứ ta chạm vào không còn đơn thuần là phần xương đất sét nguội lạnh, là sức nóng của ngọn lửa lò nung, hay dấu vết bàn tay tài hoa của người nghệ nhân quá vãng. Thứ mà ta đang trực tiếp đối thoại chính là thời gian – một dòng thời gian đằm thắm, vô hình nhưng lại hiện hữu rõ nét qua từng thớ đất lên màu bóng mịn, từng nét chạm khắc tinh vi, hay thậm chí là cả những vết xước mờ tự nhiên của năm tháng lưu lại trên bề mặt chất đất. Kiệt tác ấm Vân Kiên Như Ý của Đại sư Cố Cảnh Chu chính là một chiếc ấm mang trong mình thứ quyền năng kỳ diệu như thế.

Sinh thời, bậc thầy Cố Cảnh Chu luôn tâm niệm và răn dạy các thế hệ học trò rằng, một tác phẩm ấm trà được coi là đạt tới cảnh giới cái đẹp tối cao khi và chỉ khi nó thiết lập được sự hòa hợp tuyệt đối giữa ba yếu tố cốt lõi: “tinh, khí, thần”. Đó là cái tinh xảo, chính xác đến từng sợi tóc của kỹ thuật chế tác thủ công; là cái khí chất trầm hùng, kiêu hãnh toát ra từ các mảng khối hình học; và cuối cùng là cái thần thái, linh hồn thẳm sâu mà người nghệ nhân đã gửi gắm vào trong tác phẩm. Vân Kiên Như Ý chính là hiện thân trọn vẹn nhất của triết lý tam vị nhất thể ấy. Từ nguồn cảm hứng khởi thủy nơi chiếc đỉnh đồng tế tự uy nghiêm thời cổ đại cho đến từng viền uốn mềm mại của vòi ấm ba khúc, từ dải họa tiết Hồi Văn mang ước vọng trường tồn cho đến những áng mây Như Ý bồng bềnh ôm lấy vai ấm, tất cả đã tựu hình và hội tụ lại trong một chỉnh thể hài hòa, cân bằng đến độ kỳ diệu.
Nhiều người khi mới bước chân vào thế giới trà đạo thường băn khoăn tự hỏi, tại sao một chiếc ấm làm bằng đất sét nung lại có thể sở hữu một giá trị tinh thần và vật chất to lớn đến nhường ấy? Câu trả lời chân thực nhất có lẽ nằm ở chỗ, mỗi một chiếc ấm Tử Sa chân chính được tạo ra từ sự khổ luyện đều là một thế giới thu nhỏ đầy sống động. Nơi đó chứng kiến cuộc đại giao hòa giữa bốn yếu tố nguyên sơ của vũ trụ: đất, lửa, nước và lá trà; nơi mà khoảng cách giữa quá khứ nghìn năm và phút giây hiện tại hoàn toàn bị xóa nhòa; nơi bàn tay lao động của người nghệ nhân và tâm hồn nhạy cảm của người thưởng thức cùng chạm đến một cảnh giới cái đẹp vượt thoát lên trên mọi giới hạn của ngôn từ diễn đạt.
Và biết đâu, trong một buổi chiều lộng gió tĩnh lặng, khi ta nhẹ nhàng rót dòng nước sôi tinh khiết vào lòng chiếc ấm cổ kính, ngắm nhìn làn khói trà thơm ngút ngàn bốc lên, quyện chặt lấy bóng dáng của những áng mây Như Ý trên vai ấm, ta sẽ chợt bừng tỉnh và nhận ra một lẽ đời giản dị: cái đẹp đích thực của nghệ thuật và nhân sinh vốn dĩ không nằm ở khát vọng chiếm hữu, mà nó nằm ở khả năng thấu hiểu, trân trọng và đồng điệu tâm hồn. Cũng giống như một người yêu trà chân chính khi ngồi trước trà bàn không chỉ đơn thuần là uống một thức nước, mà là đang lắng nghe câu chuyện đời, chuyện nghề ẩn sau từng chiếc lá trà, từng dáng ấm. Và câu chuyện dài đầy mê hoặc của kiệt tác Vân Kiên Như Ý, của cuộc đời Đại sư Cố Cảnh Chu, của dòng chảy Tử Sa Nghi Hưng, sẽ vẫn còn tiếp diễn, vang vọng và sống mãi với những ai luôn giữ cho mình một tâm hồn rộng mở để tìm đến và lắng nghe.




