dang am tu sa tu phuong kieu dinh 1

Kiệt Tác Tứ Phương Kiều Đỉnh: Dấu Ấn Phương Khí Thời Dân Quốc Của Nghệ Nhân Ngô Cán Thành

Trong dòng chảy thăng trầm của lịch sử gốm đất nung Nghi Hưng, giai đoạn Dân Quốc luôn được giới thưởng trà và sưu tầm nhìn nhận như một thời kỳ chuyển mình đầy kiêu hãnh. Không còn bị bó buộc hoàn toàn trong những quy chuẩn nghiêm ngặt của cung đình lối cũ, các nghệ nhân thời kỳ này đã phóng khoáng đưa tư duy thẩm mỹ cá nhân và tinh thần thời đại vào từng thớ đất mộc mạc. Chính trong bầu không khí nghệ thuật chuyển dịch ấy, tác phẩm Tứ Phương Kiều Đỉnh của bậc thầy Ngô Cán Thành đã ra đời, trở thành một trong những chỉnh thể phương khí điển hình, đại diện cho kỹ nghệ tạo hình và tư duy điêu khắc kiến trúc đỉnh cao.

Để có thể cảm nhận trọn vẹn giá trị của kiệt tác này, chúng ta cần ngược thời gian, đặt tác phẩm vào đúng tọa độ lịch sử của vùng đất Nghi Hưng những thập niên đầu thế kỷ 20.

Tong the am Tu Sa Tu Phuong Kieu Dinh nguyen khoang Tu Ne
Tổng thể ấm Tử Sa Tứ Phương Kiều Đỉnh nguyên khoáng Tử Nê

Bối Cảnh Lịch Sử: Sự Phục Hưng Của Nghệ Thuật Tử Sa Nghi Hưng Thời Dân Quốc

Tiến trình lịch sử của nghệ thuật Tử Sa Nghi Hưng không phải là một đường thẳng bằng phẳng. Giai đoạn cuối triều đại nhà Thanh, do ảnh hưởng nặng nề từ các cuộc chiến tranh và sự suy thoái toàn diện của nền kinh tế phong kiến, làng nghề gốm Thục Sơn và Đinh Sơn rơi vào cảnh tiêu điều, các lò long diêu (lò rồng) ngập trong tro lạnh, nghệ nhân tài hoa phải ly tán khắp nơi. Tuy nhiên, lịch sử luôn ẩn chứa những bước ngoặt bất ngờ. Từ sau Cách mạng Tân Hợi năm 1911 cho đến trước khi Chiến tranh Trung – Nhật bùng nổ vào năm 1937, vùng đất Nghi Hưng thuộc tỉnh Giang Tô đã chứng kiến một cuộc phục hưng mạnh mẽ, phục hồi một cách chậm rãi nhưng vô cùng vững chắc.

Sức sống nội sinh của làng nghề được minh chứng rõ nét qua các tư liệu cổ. Theo các văn bản ghi chép lịch sử vào năm 1919, tại các khu vực trọng điểm gồm Thục Sơn, Đinh Sơn, Thang Độ và Xuyên Phụ, nhịp điệu lao động truyền thống đã quay trở lại một cách mạnh mẽ với hình ảnh quen thuộc:

“Gia gia chế phôi, hộ hộ chùy nê”

Dịch nghĩa: Nhà nhà làm phôi, nhà nhà đập đất.

Sự phục hưng này không dừng lại ở quy mô gia đình tự phát mà nhanh chóng chuyển mình sang hướng thương mại hóa chuyên nghiệp nhờ tầm nhìn của các nhân sĩ trí thức duy tân. Năm 1912, Chu Văn Bá, một nhân sĩ khai sáng và cũng là thân sinh của nhà vật lý học nổi tiếng Chu Bội Nguyên, đã đứng ra sáng lập “Lợi Dụng Đào Nghiệp Công Ty” ngay tại Nghi Hưng. Đơn vị này nhanh chóng mở rộng mạng lưới giao thương, đưa các tác phẩm Tử Sa tiếp cận thị trường Thượng Hải, Thiên Tân cùng nhiều đô thị lớn.

Đến năm 1936, ngành gốm Tử Sa bước vào thời kỳ hoàng kim của giai đoạn Dân Quốc. Toàn vùng Đinh Sơn và Thục Sơn ghi nhận có tới 10 lò rồng chuyên dụng hoạt động liên tục, mỗi năm vận hành khoảng 600 mẻ nung, cho ra đời hơn 200.000 sản phẩm tinh xảo. Các tác phẩm này không chỉ thỏa mãn thú vui thưởng trà nội địa mà còn được xuất khẩu sang Nhật Bản, Singapore, các quốc gia Châu Âu và Hoa Kỳ. Giới nghiên cứu khảo cổ học ngày nay đồng thuận xếp thời kỳ này là một trong ba đỉnh cao phát triển nhất của lịch sử Tử Sa, sánh ngang với thời kỳ Minh mạt – Thanh sơ và thời kỳ hoàng kim Càn Long.

Đây cũng là thời đại vàng gắn liền với tên tuổi của các bậc thầy chế tác kiệt xuất như Trình Thọ Trân, Phạm Đại Sinh, Du Quốc Lương, Lý Bảo Trân, Uông Bảo Căn, Tưởng Yến Đình, Trần Quang Minh và Phùng Quế Lâm. Sự xuất hiện của các công ty danh tiếng như Thiết Họa Hiên hay Ngô Đức Thịnh Đào Nghiệp Công Ty đã tạo nên một không gian giao thoa lý tưởng, nơi tinh thần của giới trí thức văn nhân và kỹ nghệ của người thợ thủ công hòa quyện làm một. Trong dòng chảy sôi động ấy, Ngô Cán Thành nổi lên như một hiện tượng độc đáo, người trực tiếp định hình lại quy chuẩn cho dòng ấm vuông thời đại mới.

Chi tiet quai voi am dang Tu Phuong Kieu Dinh
Chi tiết quai vòi ấm dáng Tứ Phương Kiều Đỉnh

Nghệ Nhân Ngô Cán Thành Và Đỉnh Cao Chế Tác Phương Khí

Trong hệ thống phân loại phom dáng ấm Tử Sa, phương khí (ấm hình vuông, hình khối đa diện) luôn là thử thách khắc nghiệt nhất đối với bất kỳ nghệ nhân nào. Nếu như ấm tròn (viên khí) được tạo hình dựa trên lực ly tâm của bàn xoay giúp các phân tử đất phân bổ đồng đều, thì ấm vuông hoàn toàn phụ thuộc vào kỹ thuật ghép nối thủ công, gọi là:

“Tương thân đồng”

Dịch nghĩa: Kỹ thuật ghép nối các miếng bùn để tạo thành thân ấm vuông.

Nghệ nhân Ngô Cán Thành là bậc thầy tối cao trong phân khúc này. Quy trình chế tác đòi hỏi việc tính toán mật độ nén và độ ẩm của các phiến đất Tử Sa phải đạt độ chính xác tuyệt đối. Khi bùn đất chuyển từ trạng thái ướt sang khô tự nhiên, rồi trải qua nhiệt độ cao trong lò nung, tỷ lệ co ngót của các góc cạnh luôn không đều nhau. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong khâu nén đất hoặc căn chỉnh góc độ mâm vát, chiếc ấm sẽ lập tức bị nứt xé hoặc biến dạng, méo mó sau khi ra lò.

Ngô Cán Thành đã giải quyết triệt để bài toán cơ học vật lý này bằng việc làm chủ kỹ nghệ cân bằng lực. Không dừng lại ở kỹ thuật thuần túy, tư duy sáng tạo của ông còn hướng đến đích đến cao hơn về mặt mỹ thuật công nghiệp cổ điển, đó là đạt được trạng thái:

“Phương trung ngu viên”

Dịch nghĩa: Trong cái vuông có chứa đựng cái tròn.

Mục tiêu này đòi hỏi người thợ phải chuyển hóa các đường thẳng thô cứng thành các biên dạng cong mềm mại tại các điểm tiếp giáp góc cạnh, tạo nên sự hòa hợp giữa tính cương và tính nhu. Để minh chứng cho năng lực xử lý phom dáng của Ngô Cán Thành, chúng ta có thể phân tích cấu trúc vật lý và các dấu ấn định danh đặc trưng của tác phẩm Tứ Phương Kiều Đỉnh thông qua các thông số kỹ thuật được lưu trữ trong bảng dưới đây:

Thành phần thông sốChi tiết đặc tính vật lýÝ nghĩa kỹ thuật / Định danh
Chiều cao tổng thể10,7 cmTạo tỷ lệ cân đối giữa trọng tâm ấm và quai cầm.
Dung tích chứa nước480 mlPhù hợp cho lối uống trà đa ẩm hoặc thưởng trà nhóm.
Kích thước miệng ấm5 cm × 4 phươngCạnh vuông cân xứng, đòi hỏi nắp ấm phải khít sát tuyệt đối ở cả 4 chiều xoay.
Chất liệu khoáng thạchTử nê nguyên khoángĐộ xốp bề mặt cao, giàu thành phần mica và thạch anh.
Sắc độ sau nungĐỏ tía (Tử hồng) Trầm ấmThể hiện mức độ hỏa hầu chuẩn xác, đất chín đều.
Biên dạng chi tiếtVòi cong mềm mại (Khúc lưu), Quai vuông vức (Phương bả)Tạo sự đối trọng tương phản trực quan giữa vòi và quai.
Mộc ấn nắp ấmẤn âm văn không viền: Cán ThànhChữ ký chìm khẳng định bản quyền tác giả của Ngô Cán Thành.
Mộc ấn đáy ấmẤn triện thư vuông: Đàm Sa Danh HồDịch nghĩa: “Ấm danh tiếng từ đất cát Đàm Sơn”, minh chứng xuất xứ nguồn đất khoáng chất lượng cao.
Am Tu Phuong Kieu Dinh Ngo Can Thanh
Ấm Tứ Phương Kiều Đỉnh – Ngô Cán Thành

Đặc Điểm Nghệ Thuật Độc Đáo Của Tứ Phương Kiều Đỉnh

Nhìn ngắm chiếc ấm Tứ Phương Kiều Đỉnh của Ngô Cán Thành, những người có gu thưởng thức tinh tế sẽ ngay lập tức nhận ra một ngôn ngữ điêu khắc vô cùng mạch lạc và giàu tính tiết chế. Tác phẩm này xứng đáng được xếp vào hàng ngũ những đại diện xuất sắc của dòng ấm quang hóa, tức là thể loại ấm trơn, không lạm dụng các chi tiết đắp nổi hoa lá rườm rà mà phô diễn toàn bộ vẻ đẹp thông qua tỷ lệ hình khối và cấu trúc đường nét.

Cấu Trúc Khối Vuông Vắn Mà Uyển Chuyển

Khởi nguồn từ phần đế vuông vững chãi, thân ấm được vuốt thuôn nhỏ dần một cách đều đặn khi đi lên phía trên, tạo thành hình dáng của một ngọn tháp cụt kiên cố. Điểm đắt giá nhất ở đây chính là các đường gân cong mềm mại chạy dọc theo bốn góc vuông của thân ấm. Sự xuất hiện của các đường lượn này đã làm mềm hóa hoàn toàn cảm giác sắc cạnh, khiến chiếc ấm tuy mang kết cấu hình học vuông phẳng nhưng nhìn ở bất kỳ góc độ nào cũng thấy được sự uyển chuyển, nhẹ nhàng. Phần nắp ấm được làm dày dặn, phẳng phiu như một bệ đá cổ, tạo điểm tựa thị giác vững vàng cho bộ phận quan trọng nhất cấu thành nên tên tuổi của tác phẩm: chiếc núm ấm.

Núm Cầu Kiều: Biểu Tượng Kiến Trúc Và Ý Niệm Sơn Thủy

Trong giới thưởng ngoạn Tử Sa, tên gọi Kiều Đỉnh luôn gợi lên một sự tò mò thú vị bởi cách chơi chữ vô cùng tài tình của người xưa. Chữ Đỉnh (顶) ở đây mang nghĩa gốc là phần đỉnh, phần nằm ở trên cùng, nhưng khi phát âm lại hoàn toàn đồng âm với chữ Đỉnh (鼎) mang nghĩa là chiếc vạc ba chân, một báu vật tượng trưng cho vương quyền và sự bền vững phong kiến.

Vượt lên trên công năng của một chiếc núm cầm thông thường, cấu trúc này được Ngô Cán Thành đục rỗng và uốn cong đa chiều, mô phỏng chính xác hình dáng của những cây cầu đá vòm cổ điển thường xuất hiện tại vùng sông nước Giang Nam. Khối kiến trúc ba chiều gấp khúc mạnh mẽ này được đặt trang trọng trên nền phẳng của nắp vuông, tạo nên một sự tương phản kịch tính giữa không gian đặc và rỗng, giữa nét phẳng tĩnh tại và vòm cong chuyển động. Hình tượng cây cầu đá nhỏ nhắn bắc ngang qua khoảng không không chỉ đơn thuần giải quyết bài toán cầm nắm cách nhiệt, mà nó còn mở ra một cảm quan sơn thủy hữu tình đầy chất thơ, gợi nhắc về một không gian văn hóa hoài cổ, nơi những tâm hồn nghệ sĩ muốn tìm về sự an yên bên lều cỏ, bến sông.

Sự Giao Thoa Giữa Tạo Hình Kiến Trúc Và Nghệ Thuật Khắc Họa Văn Nhân

Một chiếc ấm Tử Sa xuất sắc không chỉ dừng lại ở sự hoàn thiện về phần xác (tức phom dáng kỹ thuật) mà phải chứa đựng cả phần hồn (tức tinh thần văn hóa). Tứ Phương Kiều Đỉnh của Ngô Cán Thành chính là một không gian diễn lý tưởng, nơi nghệ thuật kiến trúc của người thợ gốm và nghệ thuật thư họa của giới văn nhân gặp nhau tại một điểm chung của tư tưởng giải thoát, thuận tự nhiên.

Với bốn mặt phẳng rộng rãi và cân đối do cấu trúc tháp cụt tạo ra, chiếc ấm trở thành một bức cuốn thư bằng đất nung quý giá. Trên mặt chính của tác phẩm, những nét chữ khắc hành thư phóng khoáng, phóng đạt sắc nét bay bổng:

“Liêu tặng nhất chi xuân”

Dịch nghĩa: Xin gửi tặng một cành xuân.

Câu thơ này vốn có gốc tích từ điển cố văn học đời Bắc Tống, mang hàm ý sâu sắc về sự tri kỷ, gửi gắm tấm lòng chân thành và năng lượng tươi mới của mùa xuân đến cho những người bạn đồng điệu ở phương xa.

Để tương phản với phần chữ viết, mặt phụ của chiếc ấm được các bậc thầy khắc gốm đương thời lựa chọn tái hiện lại bức họa danh tiếng:

“Thủy Hương Dao Lỗ Đồ”

Dịch nghĩa: Bức tranh chèo thuyền nơi làng nước Giang Nam.

Nét đục chạm điêu luyện đã họa nên khung cảnh một ông lão neo thuyền tĩnh lặng giữa lòng sông gợn sóng, xung quanh là bờ bãi hoa cỏ um túm của tiết tháng ba Nam Kinh. Hình ảnh ấy phản ánh rõ nét tư tưởng vô vi của Đạo giáo và tinh thần Thiền tông thanh tịnh, nơi con người tự nguyện thu mình nhỏ lại, hòa tan vào dòng chảy vĩ đại của thiên nhiên, rũ bỏ mọi danh lợi ràng buộc chốn hồng trần.

Sự thành công vượt bậc của mảng khắc họa trên tác phẩm Tứ Phương Kiều Đỉnh thời kỳ này gắn liền với tên tuổi của nhà điêu khắc Khánh Sinh và đặc biệt là danh sư Nhâm Cán Đình. Nhâm Cán Đình vốn là một huyền thoại, người đóng vai trò chiếc cầu nối lịch sử giữa nghệ thuật khắc họa thời Minh – Thanh và nền Tử Sa hiện đại. Với khả năng sử dụng điêu luyện cả bốn thể chữ chân, thảo, triện, lệ cùng tư duy hội họa hoa điểu sơn thủy đỉnh cao, nhát dao hạ xuống trên thớ đất của ông luôn đạt đến độ ngọt, dứt khoát, thoát hoàn toàn khỏi sự thô cứng thợ thuyền. Sự hợp tác ăn ý giữa tư duy hình khối kiến trúc của Ngô Cán Thành và nét dao tài hoa của các bậc thầy thư họa đã nâng tầm chiếc ấm thành một tác phẩm nghệ thuật tổng hợp, mở đường cho xu hướng kết hợp chặt chẽ giữa gốm và họa trong giai đoạn sau này.

Giá Trị Sưu Tầm Và Nghi Thức Đối Thoại Vượt Thời Gian

Trải qua gần một thế kỷ với biết bao biến động thời cuộc, số lượng những chiếc ấm Tứ Phương Kiều Đỉnh nguyên bản do chính tay Ngô Cán Thành chế tác còn lưu lại đến ngày nay thực sự chỉ còn đếm trên đầu ngón tay. Phần lớn các tác phẩm có lý lịch minh bạch hiện đã được đưa vào bảo tồn nghiêm ngặt tại Bảo tàng Nam Kinh cũng như các định chế nghệ thuật nhà nước uy tín. Trên các sàn đấu giá cổ vật danh tiếng, một chiếc ấm Tứ Phương Kiều Đỉnh nguyên vẹn, nước đất đã lên nước cao (lên nước bóng tự nhiên do thời gian), không bị nứt vỡ, có mức định giá tiệm cận hoặc vượt mốc 50.000 NDT.

Tuy nhiên, với tư cách là những người đồng hành và gạn lọc tri thức, chúng tôi cần thẳng thắn chia sẻ với các trà hữu một thực trạng: do lợi nhuận kinh tế và danh tiếng quá lớn của Ngô Cán Thành, thị trường hiện nay xuất hiện rất nhiều các tác phẩm giả mạo thời Dân Quốc được làm vô cùng tinh vi. Kẻ gian thường sử dụng các loại đất mới rồi dùng hóa chất hoặc kỹ thuật chôn lấp giả cổ để tạo ra lớp rêu trà và các vết xước nhân tạo nhằm đánh lừa thị giác người sưu tầm.

Để nhận diện một tác phẩm chân chính, người chơi cần đặc biệt lưu ý các điểm sau:

  • Kiểm tra mộc ấn: Các chữ trong ấn “Đàm Sa Danh Hồ” phải thể hiện đúng cấu trúc triện thư thời Dân Quốc, nét chữ sắc sảo nhưng không bị cứng ngắc do khắc máy công nghiệp.
  • Độ co ngót của đất: Đất Tử Nê nguyên khoáng cổ sau khi nung luôn để lại các hạt khoáng thạch li ti phân bổ ngẫu nhiên trên bề mặt, sờ vào có cảm giác ráp tay nhẹ chứ không trơn láng bóng bẩy như đất pha hóa chất hiện đại.
  • Hồn cốt nét khắc: Nét khắc tay của các bậc thầy như Nhâm Cảnh Đình luôn có độ sâu không đồng đều do lực tay nhấn thả tự nhiên, mang đậm hơi thở của bút mực thư pháp.

Chiếc ấm Tứ Phương Kiều Đỉnh của Ngô Cán Thành không đơn thuần là một trà cụ, mà là một chứng nhân lịch sử, một biểu tượng cho sự kiêu hãnh và sức sống mãnh liệt của một làng nghề đi qua giông bão để phục hưng. Trong không gian yên ắng của buổi trà chiều, việc được chiêm ngưỡng và chạm tay vào những đường nét vuông vức nhưng đầy bao dung của dáng ấm này giống như chúng ta đang thực hiện một cuộc đối thoại xuyên thời gian với người nghệ nhân thuở trước. Ta nghe thấy tiếng đập đất chan chát bên sườn núi Thục Sơn năm nào, thấy được cái tâm tĩnh lặng của người thợ gốm khi tỉ mỉ ghép từng phiến đất vuông, và cảm nhận được cả một mùa xuân bất tử ẩn hiện sau nhát khắc “Liêu tặng nhất chi xuân”.

Tại không gian của Trần Ký Trà, với tâm thế của một người bạn đồng hành, một người sưu tầm đầy trách nhiệm, chúng tôi luôn nỗ lực gạn lọc, tìm kiếm những tác phẩm sở hữu chất đất nguyên khoáng chuẩn mực cùng phom dáng chuẩn mực Nghi Hưng để chia sẻ tới cộng đồng. Bởi chúng tôi hiểu rằng, mỗi chiếc ấm Tử Sa chân chính được gìn giữ, là một mạch ngầm văn hóa trà đạo lại được tiếp nối, vẹn nguyên và bền bỉ cùng thời gian.

Chia sẻ ý kiến của bạn