Thoi Dai Ban 1
Thời Đại Bân

Nghệ Nhân Thời Đại Bân Và Định Nghĩa “Thời Hồ” Lịch Sử Tử Sa

Trong lịch sử Tử Sa Nghi Hưng kéo dài hơn năm thế kỷ, có những cái tên vượt qua ranh giới của thời gian để trở thành biểu tượng, thành thước đo cho cả một nền nghệ thuật gốm sứ. Thời Đại Bân là một trong số ít những cái tên như thế, một bậc tiền bối khai thiên lập địa cho diện mạo Tử Sa hiện đại. Người đời tôn kính gọi tác phẩm của ông là “Thời Hồ”, một danh xưng đặc biệt không phải dành cho bất kỳ nghệ nhân tài hoa nào, mà chỉ trao cho người đã thay đổi hoàn toàn tư duy thưởng trà của một thời đại.

Hôm nay, chúng ta cùng ngược dòng thời gian về những năm tháng cuối triều Minh, để cùng tìm hiểu cuộc đời, sự nghiệp và những di sản bất tử của bậc nhất đại tông sư ấy.

Hành Trình Cuộc Đời Thời Đại Bân Và Bước Ngoặt Lâu Đông Định Hình Thời Đại

Xuất thân danh gia và dòng máu nghệ thuật của họ Thời

Thời Đại Bân sinh năm 1573, mất năm 1648, cuộc đời ông trải dài từ những năm tháng thịnh trị của niên hiệu Vạn Lịch nhà Minh cho đến buổi đầu thời Thuận Trị nhà Thanh. Ông vốn là hậu duệ của Thượng thư Thời Ngạn nhà Tống, đồng thời là con trai của Thời Bằng, một trong “Vạn Lịch tứ đại gia” nổi danh về nghề gốm. Dòng máu nghệ thuật cùng truyền thống gia đình đã đặt ông vào một vị thế đặc biệt ngay từ thuở ấu thơ, giúp ông sớm tiếp cận với những bí truyền về đất và lửa.

Trong dòng chảy của lịch sử truyền miệng tại Nghi Hưng, có giai thoại kể rằng ông từng đau đáu hướng về Cung Xuân, người được xem là cha đẻ của dòng ấm Tử Sa, để rồi thốt lên lời tri ân sâu sắc:

生吾者父母,知吾者供春也 “Sinh ngô giả phụ mẫu, tri ngô giả Cung Xuân dã”

Dịch nghĩa: Sinh ra ta là cha mẹ, hiểu ta là Cung Xuân.

Các dáng ấm Tử Sa Lăng Biện Viên và Biền Viên phỏng cổ của tông sư Thời Đại Bân
Cặp dáng ấm Lăng Biện Viên và Biền Viên, sự kết hợp nhịp nhàng giữa những đường gân văn uốn lượn sắc sảo và hình khối tròn đầy tự nhiên.

Cuộc gặp gỡ Trần Kế Nhu và cuộc cách mạng đại hồ sang tiểu hồ

Bước ngoặt lớn nhất làm thay đổi hoàn toàn tư duy nghệ thuật của Thời Đại Bân diễn ra khi ông du ngoạn đến vùng Lâu Đông, nay thuộc Thái Thương, tỉnh Giang Tô. Tại mảnh đất văn hóa này, ông đã có cuộc gặp gỡ định mệnh và kết giao tri kỷ với Trần Kế Nhu, một văn nhân, họa sĩ có tầm ảnh hưởng lớn đương thời. Sử sách cổ của Trung Hoa còn ghi chép lại hành trình thay đổi tâm thức ấy của ông:

初自仿供春得手,喜作大壶。后游娄东,闻陈眉公与琅琊太原诸公品茶施茶之论,乃作小壶。 “Sơ tự phỏng Cung Xuân đắc thủ, hỉ tác đại hồ. Hậu du Lâu Đông, văn Trần Mi Công dữ Lang Nha Thái Nguyên chư công phẩm trà thi trà chi luận, nãi tác tiểu hồ.”

Dịch nghĩa: Ban đầu theo cách của Cung Xuân, thích làm hồ lớn. Sau khi du ngoạn Lâu Đông, nghe Trần Mi Công (Trần Kế Nhu) và các vị ở Lang Nha, Thái Nguyên bàn luận về chuyện phẩm trà và pha trà, bèn làm hồ nhỏ.

Thời điểm ấy, phong cách thưởng trà của giới văn nhân tri thức đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ lối nấu trà bằng ấm lớn sang lối pha trà bằng ấm nhỏ để giữ trọn hương vị. Thời Đại Bân đã nhanh chóng thấu hiểu xu hướng thanh nhã này, chủ động thu nhỏ dung tích ấm từ mức ngàn cc xuống còn khoảng vài trăm cc. Sự thay đổi tưởng chừng đơn giản về kích thước này đã định hình lại toàn bộ hướng đi của nghệ thuật Tử Sa, đưa chiếc ấm từ một vật dụng gia dụng thông thường trở thành một chỉnh thể nghệ thuật không thể thiếu trên bàn trà văn nhân.

Những Cải Tiến Kỹ Thuật Độc Bản Khẳng Định Vị Thế Tông Sư

Kỹ thuật Điều sa pháp và triết lý thô mộc vượt qua sự tinh xảo

Trên phương diện chất liệu, Thời Đại Bân đã có một đóng góp mang tính bước ngoặt khi sáng tạo ra “điều sa pháp”, kỹ thuật chủ động trộn những hạt cát thô vào trong đất sét mịn. Phương pháp này tạo nên một bề mặt ấm lấm tấm những hạt khoáng thạch nhỏ, được người xưa ngợi ca bằng cụm từ “sa thô chất cổ cơ lý quân”, nghĩa là cát tuy thô nhưng chất lại cổ kính, da dẻ của ấm vẫn đều đặn, mịn màng. Kỹ thuật này không chỉ làm tăng độ bền, giảm độ co ngót cho đất khi nung trong lò mà còn mang lại một hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo, thường được ví như vỏ quả lê ấm áp và gần gũi.

Chính người đệ tử xuất sắc nhất của ông là Từ Hữu Tuyền, sau nhiều năm khổ công nghiên cứu phối liệu và đạt đến đỉnh cao tinh xảo, đến cuối đời cũng phải thốt lên lời tâm đắc:

吾之精,终不及时之粗 “Ngô chi tinh, chung bất cập Thời chi thô”

Dịch nghĩa: Cái tinh xảo của ta, rốt cuộc không bằng cái thô mộc của Thời.

Lời tự sự ấy đã nói lên tất cả giá trị nghệ thuật của Thời Đại Bân, nơi vẻ đẹp không nằm ở sự phô diễn kỹ xảo hay mài gọt bóng bẩy, mà đạt đến cảnh giới cao nhất của sự dung dị, mộc mạc và tự nhiên.

Ấm Tử Sa Tam Túc Viên của nghệ nhân Thời Đại Bân phát hiện tại mộ cổ Chương Phố tỉnh Phúc Kiến
Kiệt tác ấm Tam Túc Viên nguyên khoáng phác nhã, chứng nhân lịch sử khẳng định cuộc cách mạng chuyển dịch từ dáng đại hồ sang tiểu hồ của tông sư Thời Đại Bân.

Đả thân đồng và Tương thân đồng tạo nên cuộc cách mạng giải phóng khuôn gỗ

Đóng góp vĩ đại nhất của Thời Đại Bân cho hậu thế chính là cuộc cách mạng toàn diện trong phương pháp tạo hình cốt ấm. Trước thời của ông, các nghệ nhân thường phụ thuộc vào khuôn gỗ để đúc ấm, một phương pháp sơ khởi do Cung Xuân khởi xướng nhằm định hình dáng gốm. Thời Đại Bân đã dũng cảm từ bỏ hoàn toàn khuôn mẫu, chuyển sang dùng tay và các dụng cụ sơ khai để điều phối phiến đất trong không gian.

Ông đã nghiên cứu và xác lập nên hai kỹ thuật cốt lõi: “đả thân đồng” dành cho các dáng ấm tròn, sử dụng phương pháp vỗ đập liên tục trên bàn xoay để tạo khối; và “tương thân đồng” dành cho các dáng ấm vuông hoặc đa giác, cắt các phiến đất theo tỉ lệ rồi ghép dán lại bằng bùn mịn. Hai kỹ thuật này đã đặt nền móng vững chắc cho hệ thống chế tác Tử Sa bằng phương pháp ghép phiến đất độc bản, một di sản vĩ đại mà các nghệ nhân Nghi Hưng ngày nay vẫn đang gìn giữ và kế thừa.

Nhát dao khắc chữ tạo nên bản sắc độc bản của Thời Hồ

Không dừng lại ở việc hoàn thiện xương đất và dáng ấm, Thời Đại Bân còn chủ động học chữ để tự tay khắc tên lên tác phẩm của mình thay vì nhờ các bậc thầy thư pháp viết hộ như trước. Ông nghiền ngẫm pháp thư từ các tác phẩm kinh điển như Hoàng Đình Kinh và Nhạc Nghị Luận, dùng dao thép trực tiếp vạch nên các dòng chữ như “Đại Bân” hoặc “Thời Đại Bân chế” dưới đáy ấm. Những nét chữ sắc lẹm, cứng cáp và đầy phóng khoáng ấy cho đến nay vẫn là một trong những căn cứ quan trọng nhất để các nhà nghiên cứu nhận diện bảo vật của ông.

Những Kiệt Tác “Thời Hồ” Lưu Danh Hậu Thế Qua Các Cuộc Khảo Cổ

Người đương thời từng có hai câu thơ truyền tụng về giá trị của những tác phẩm gốm sứ đỉnh cao:

宫中艳说大彬壶,海外竞求鸣远碟 “Cung trung diễm thuyết Đại Bân hồ, hải ngoại cầu tranh Minh Viễn điệp”

Dịch nghĩa: Trong cung rộn ràng kể chuyện hồ Đại Bân, ngoài biển tranh nhau tìm đĩa Minh Viễn.

Theo các báo cáo thẩm định học thuật hiện đại, số lượng tác phẩm truyền đời của Thời Đại Bân được xác định danh tính và lưu giữ trong các bảo tàng lớn chỉ khoảng mười mấy kiện. Mỗi tác phẩm là một báu vật vô giá, được gìn giữ nghiêm ngặt như những chứng nhân lịch sử.

Tam Túc Viên – Vẻ Đẹp Của Sự Hoàn Hảo

Trong số những kiệt tác còn lưu lại, chiếc ấm Tam Túc Viên phát hiện năm 1987 tại Chương Phố, tỉnh Phúc Kiến là một hiện vật có giá trị khảo cổ đặc biệt. Nằm trong ngôi mộ có niên đại xác thực vào năm Vạn Lịch thứ 38, tức năm 1610, chiếc ấm sở hữu chiều cao khiêm tốn 11,3cm với thân hình cầu mềm mại, không hoa văn trang trí phức tạp. Điểm xao xuyến nằm ở ba chiếc chân nhỏ dưới đáy kết nối liền mạch với thân ấm, tạo nên thế đứng vững chãi nhưng vô cùng thanh thoát.

Toàn thân ấm mang sắc nâu trầm của hạt dẻ, bề mặt hiển hiện những hạt khoáng lấp lánh như bạc mà giới thưởng ngoạn hay gọi là “ngân sa thiểm điểm”. Vào ngày 5 tháng 5 năm 1994, Bộ Bưu chính và Viễn thông Trung Quốc đã trân trọng đưa hình ảnh chiếc ấm này lên mẫu tem đầu tiên trong bộ tem đặc biệt về Tử Sa Nghi Hưng, khẳng định vị thế một kiệt tác vượt thời gian.

Ấm Tăng Mạo – Ảnh Hưởng Phật Giáo Tây Tạng

Tác phẩm ấm Tăng Mạo lại là một minh chứng hùng hồn cho tư duy thẩm mỹ đa dạng và khả năng kết hợp văn hóa bậc thầy của Thời Đại Bân. Chiếc ấm mô phỏng hình dáng chiếc mũ của các bậc cao tăng Phật giáo Tây Tạng với phần miệng cấu trúc năm cánh sen thanh cao, nắp ngũ giác ẩn hiện đồng điệu. Phần vòi và quai ấm được thiết kế với những đường gập khúc mạnh mẽ, tạo nên một tổng thể vừa trang nghiêm, vừa mang đậm tinh thần thiền định, thoát tục.

Tác phẩm ấm Tử Sa dáng Tăng Mạo phối đất điều sa độc đáo do bậc thầy Thời Đại Bân chế tác
Ấm Tăng Mạo cấu trúc năm cánh sen thanh cao, sự hòa quyện tuyệt vời giữa kỹ nghệ gốm sứ Nghi Hưng cổ và dấu ấn tâm linh Phật giáo Tây Tạng.

Ấm Lục Phương – Đỉnh Cao Của Kỹ Thuật Tương Thân Đồng

Được phát hiện vào năm 1965 trong một ngôi mộ cổ đời Minh tại Giang Đô, Dương Châu, chiếc ấm Lục Phương là đỉnh cao của kỹ thuật tương thân đồng. Thân ấm được tạo thành từ sáu phiến đất hình chữ nhật phẳng phiu, ghép nối khít khao đến mức các đường góc cạnh sắc nét như được gọt đẽo từ một khối đá tự nhiên. Với sắc đỏ son mộc mạc và cấu trúc nắp tròn trên thân vuông, tác phẩm phản ánh trọn vẹn tư duy triết học cổ đại về sự hòa hợp giữa trời và đất, giữa sự vuông vức của lề lối và sự tròn đầy của tâm hồn.

Chi tiết các góc cạnh kỹ thuật tương thân đồng trên ấm Lục Phương của Thời Đại Bân tại Dương Châu
Tác phẩm Lục Phương phản ánh đỉnh cao kỹ nghệ tương thân đồng với các phiến đất ghép dán khít khao, thể hiện triết lý thiên viên địa phương của tiền nhân.

Di Sản Của Tông Sư Thời Đại Bân Và Giá Trị Đương Đại Triệu Đô

Thời Đại Bân không chỉ dừng lại ở vai trò một người thợ gốm thiên tài, ông còn là một người thầy vĩ đại, người đã khai mở tư duy cho cả một thế hệ nghệ nhân sau này. Hai người đệ tử kiệt xuất của ông là Lý Trọng Phương và Từ Hữu Tuyền đã cùng sư phụ tạo nên bộ ba “Tam đại” huyền thoại trong lịch sử Tử Sa. Sự truyền thừa ấy không chỉ dừng lại ở các động tác kỹ thuật, mà quan trọng hơn là truyền lại một triết lý thẩm mỹ nghiêm cẩn: “bất vụ nhan mị”, tuyệt đối không chạy theo những đường nét mềm mại kiều diễm giả tạo, mà luôn kiên trì theo đuổi vẻ đẹp “phác nhã kiên trí”, tức là mộc mạc, thanh nhã và bền chắc từ tận bên trong xương đất.

Giá trị di sản của ông ngày càng được khẳng định mạnh mẽ qua thời gian. Trong một phiên đấu giá lớn diễn ra vào năm 2024, chiếc ấm Liên Biện Như Ý Đề Lương có nguồn gốc từ bộ sưu tập danh tiếng Hương Tuyết Trang đã đạt mức giá gõ búa chấn động: 21,85 triệu NDT, tương đương khoảng 76 tỷ VND. Con số khổng lồ này hoàn toàn không phải là sự thổi phồng mang tính thương mại, mà là sự kính trọng, là cái cúi đầu của thời đại hôm nay trước một bóng cả đã đặt những viên gạch đầu tiên cho nền nghệ thuật Tử Sa từ gần bốn thế kỷ trước.

Ấm Tử Sa Liên Biện Như Ý Đề Lương của Thời Đại Bân thuộc bộ sưu tập Hương Tuyết Trang
Kiệt tác Liên Biện Như Ý Đề Lương quý hiếm, tác phẩm đạt mức giá kỷ lục gõ búa 21,85 triệu NDT trên sàn đấu giá nghệ thuật đương đại.

Suy Ngẫm Về Nhân Sinh Quan Từ Một Đời Nghệ Sĩ Khắt Khe

Trong những trang dã sử cổ, hình ảnh của Thời Đại Bân hiện lên thật kỳ lạ: một người đàn ông mặt sạm đen vì khói lò, tấm áo sờn cũ bám đầy bụi đất, tính tình phóng khoáng và đặc biệt thích rượu. Có tiền là ông đem trả tiền rượu, khi lòng không muốn thì dù người đời có mang ngàn vàng đến cầu xin, ông cũng chẳng mảy may động lòng đặt tay vào bàn xoay. Một con người tưởng chừng như buông thả và ngạo nghễ ấy, thực chất lại giấu kín bên trong một thái độ lao động nghệ thuật khắt khe đến mức cực đoan.

Người ta kể rằng, mỗi khi nhìn lại một tác phẩm vừa ra lò mà cảm thấy có một chi tiết chưa ưng ý, một đường nét chưa đạt đến sự hoàn mỹ, ông lập tức cầm búa đập bỏ ngay trước lò nung, dù mười phần hỏng đến tám chín cũng chẳng hề tiếc nuối. Sự lười biếng của ông, nếu có, chính là sự từ chối làm ra những sản phẩm tầm thường, từ chối thỏa hiệp với những thị hiếu dung tục của người đời.

Ấm Tử Sa cổ dáng Hạp chế tác từ đất Tử Nê do nghệ nhân Thời Đại Bân hoàn thiện
Tác phẩm Tử Nê Cổ Hạp tái hiện phom dáng khí cụ tế lễ cổ đại, minh chứng cho khả năng nghiên cứu thư tịch và văn hóa kim thạch học của dòng họ Thời.

Bài học lớn nhất mà bậc tông sư để lại cho những người yêu trà và sưu tầm Tử Sa hôm nay chính là bài học về sự buông bỏ số lượng để hướng tới chất lượng, buông bỏ cái lấp lánh hào nhoáng bên ngoài để tìm kiếm chiều sâu tĩnh lặng bên trong. Chiếc ấm của ông, dù nhỏ bé trong lòng bàn tay, nhưng lại chứa đựng trọn vẹn một nhân sinh quan tĩnh tại.

Khi ngồi lại trong không gian yên tĩnh của Trần Ký Trà, nâng niu một dáng ấm cổ phác, nhìn ngắm những hạt sa thô ẩn hiện trên bề mặt gốm, ta như thấy lại bóng dáng người nghệ nhân già năm xưa, chậm rãi, điềm đạm vỗ từng phiến đất, gửi gắm cả một đời người vào một dáng hồ thanh cao.


Tác Phẩm Của Thời Đại Bân

Chia sẻ ý kiến của bạn