
Nội dung bài viết | Trần Ký Trà
Ấm Tứ Phương Tử Sa: Vuông Vức Mà Viên Mãn, Cương Nhu Mà Dung Hòa
Trong thế giới đa dạng của ấm trà Tử Sa Nghi Hưng, hiếm có dáng ấm nào lại mang trong mình nhiều tầng nghĩa và sự đối lập hài hòa như dòng ấm Tứ Phương. Khác biệt với những đường cong mềm mại của dáng ấm tròn truyền thống, ấm Tứ Phương khoác lên mình hình khối vuông vức, toát lên vẻ cương nghị, hiên ngang, đĩnh đạc và uy nghi. Thế nhưng, ẩn sâu bên trong những góc cạnh rõ ràng ấy lại là cả một triết lý về sự dung hòa giữa cương và nhu, giữa nguyên tắc và linh hoạt, giữa hình thức vuông vức và tinh thần viên mãn.
Chiếc ấm vuông không đơn thuần là một vật dụng pha trà thông thường, nó là một tác phẩm điêu khắc thu nhỏ, là sự kết tinh của bàn tay khéo léo, khối óc sáng tạo và tâm hồn tinh tế của người nghệ nhân Nghi Hưng. Trên tất cả, dáng ấm này là tấm gương phản chiếu một quan niệm sống cao đẹp, nơi người quân tử có thể uy nghi, cương trực như hình khối vuông vức bên ngoài, nhưng bên trong vẫn giữ vẹn sự ôn hòa, bao dung và linh hoạt để ứng xử với cuộc đời.

Lịch Sử Hình Thành Của Ấm Vuông Tử Sa Qua Các Thời Kỳ
Dưới góc độ khảo cứu tư liệu cổ, câu chuyện của ấm vuông bắt đầu từ rất sớm, sâu xa hơn nhiều so với những gì giới thưởng trà đương đại vẫn lầm tưởng. Dấu tích cổ xưa nhất của ấm Tử Sa dáng vuông được tìm thấy tại di chỉ lò gốm Dương Giác Sơn ở Nghi Hưng, một tọa độ khảo cổ có niên đại từ thời Bắc Tống. Tại đây, các nhà khảo cổ đã phát hiện và phục dựng thành công một chiếc Lục Phương Cao Cảnh Hồ, tức chiếc ấm sáu cạnh với cổ cao, hiện đang được trân trọng lưu giữ tại Bảo tàng Gốm sứ Nghi Hưng. Hình dáng sáu cạnh của cổ vật này là minh chứng đanh thép cho thấy kỹ thuật ghép mảnh đất sét đã xuất hiện từ buổi bình minh của nghề gốm Tử Sa, dù kỹ nghệ thời kỳ đó còn tương đối thô sơ.
Bước ngoặt mang tính cách mạng thực sự đến vào cuối thời Minh, dưới bàn tay tài hoa của một bậc thầy vĩ đại trong lịch sử gốm nghệ thuật: Thời Đại Bân. Ông chính là người đầu tiên đưa dáng ấm vuông lên một tầm cao mới, đồng thời để lại những tác phẩm kinh điển có giá trị học thuật vô giá.
Tác phẩm Đại Tần Lục Phương Hồ, còn được biết đến với tên gọi ấm sáu cạnh thời Thời Đại Bân, được khai quật vào năm 1968 tại vùng Giang Đô, Dương Châu. Dựa trên phong cách chế tác đặc trưng, các nhà nghiên cứu xác định đây là tác phẩm được hoàn thiện vào giai đoạn trung vãn niên trong cuộc đời nghệ thuật của ông. Hình thể chiếc ấm đoan trang, tỷ lệ phân bổ giữa thân ấm, quai ấm và vòi ấm đạt đến độ hài hòa tuyệt mỹ, thể hiện rõ kỹ thuật điêu luyện ở giai đoạn sung sức nhất của danh sư.
Điều đặc biệt cốt lõi là Thời Đại Bân đã dũng cảm từ bỏ phương pháp đúc bằng khuôn gỗ từ thời sơ khai, chuyển hẳn sang kỹ thuật “đánh miếng ghép nối” hoàn toàn bằng tay độc đáo. Ông cũng là người tiên phong trong việc nghiên cứu, phân loại và sử dụng các loại quặng đất Tử Sa khác nhau để tạo nên những sắc màu xương gốm phong phú. Chiếc Đại Tần Lục Phương Hồ không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật đơn thuần, nó còn là một cột mốc chói lọi đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc của toàn bộ nền kỹ nghệ Tử Sa Trung Hoa.
Một câu chuyện lịch sử thú vị khác xoay quanh chiếc ấm Tứ Phương sơn mài hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh. Trong một lần trực tiếp thẩm định và trưng bày các tác phẩm Tử Sa Nghi Hưng tại Cố Cung vào giai đoạn những năm 1979 đến năm 1982, bậc thầy Cố Cảnh Chu đã phát hiện ra một chiếc ấm bị phủ một lớp sơn mài đỏ rất dày, bên trên chạm khắc vô cùng tinh xảo, vốn dĩ từng bị thế hệ sau nhận nhầm là đồ mỹ nghệ sơn mài thuần túy. Sau khi xem xét kỹ lưỡng cấu trúc và lực đạo, ông nhận ra đây thực chất là một chiếc ấm Tử Sa Tứ Phương cốt đất quý, bên dưới lớp sơn dày ấy vẫn còn lưu mờ dấu bốn chữ “Thời Đại Bân Chế”. Phát hiện này là một minh chứng hùng hồn cho sự tinh tế, đẳng cấp và vị thế hoàng gia của dòng ấm vuông thời Minh.
Theo dòng chảy thời gian, dòng ấm vuông tiếp tục được các bậc danh sư đời sau kế thừa và phát triển rực rỡ, tạo nên một hệ thống tác phẩm kinh điển lưu danh hậu thế:
- Thời Minh: Hứa Long Văn với tác phẩm Chuyên Phương Hồ (ấm vuông phỏng dáng viên gạch), một tác phẩm quý giá được lưu truyền sang Nhật Bản và được ghi chép trang trọng trong cuốn sách cổ “Minh Hồ Viên Lục”. Cùng thời kỳ này, Trầm Tử Triệt nổi danh với tác phẩm Biển Phương Hồ (dáng ấm vuông dẹt) được giới văn nhân mến mộ.
- Thời Thanh Sơ: Các danh sư lẫy lừng như Hoa Phượng Tường với tác phẩm Hán Phương Hồ, Quốc Thụy với Như Ý Phương Hồ, và đặc biệt là Trần Minh Viễn với Tứ Phương Cổ Phúc Hồ đã đưa kỹ thuật thủ công lẫn tư duy thẩm mỹ của ấm vuông tiến một bước dài.
- Cuối thời Thanh đến đầu Dân Quốc: Hoàng Ngọc Lân sáng tạo nên chiếc Thăng Phương Hồ độc đáo, phỏng theo hình dáng cái đấu đo lường ở nông thôn xưa. Tiếp đó là Phạm Đỉnh Phủ với Hán Phương Hồ và Hồ Diệu Đình với Chuyên Phương Hồ.
- Thời cận đại và hiện đại: Giới sành chơi không thể không nhắc đến “Phương vương” Phan Bằng Bình, người được giới thưởng trà Đài Loan trân trọng xếp vào hàng “Tứ đại thiên vương” của làng Tử Sa. Các tác phẩm tiêu biểu của ông như Tứ Phương Đoạn Ngọc Hồ, Phương Châu Hồ, Phương Chung Hồ, Thăng Phương Hồ hiện đều được Bảo tàng Trà cụ Hồng Kông sưu tầm và trưng bày. Bên cạnh đó, bậc thầy Cố Cảnh Chu với dáng ấm Tăng Mạo Hồ (ấm phỏng mũ nhà sư) và Vương Dần Xuân với Á Minh Phương Hồ cũng là những đại diện kiệt xuất cho trường phái này.

Kỹ Thuật Đánh Miếng Ghép Nối Và Nghệ Thuật Xử Lý Góc Cạnh
Nếu hình khối vuông vức là khung xương vững chãi của chiếc ấm, thì phương pháp xử lý các góc cạnh chính là linh hồn quyết định khí chất của tác phẩm. Để tạo nên một chiếc ấm Tứ Phương, người nghệ nhân không thể sử dụng bàn xoay như ấm tròn, mà phải dùng dao cắt từng miếng đất sét phẳng theo thông số chính xác tuyệt đối, sau đó tiến hành ghép nối bằng bùn hồ dẻo. Sự khác biệt trong việc xử lý các đường tiếp giáp phân chia dòng ấm vuông thành hai trường phái thẩm mỹ rõ rệt:
| Đặc tính thẩm mỹ | Góc nhọn sắc sảo | Góc tù bo tròn |
| Cảm giác thị giác | Thanh tú, sắc bén, gọn gàng, tạo các đường phân tuyến dứt khoát và mạnh mẽ. | Trầm ổn, vững chãi, đôn hậu, tạo các đường chuyển tiếp mềm mại và ôn nhu. |
| Khí chất đại diện | Người quân tử ngay thẳng, cương trực, mang tinh thần chính trực và quyết đoán. | Sự dung hòa giữa cương và nhu, biểu hiện của nội tâm bao dung, uyển chuyển. |
| Độ khó kỹ thuật | Đòi hỏi kỹ thuật cắt gọt các miếng đất phẳng thẳng tắp, không được sai lệch một milimet. | Độ khó cực cao, đòi hỏi sự đồng đều về lực khi bo góc để tránh hiện tượng co ngót biến dạng. |
Nhiều người chơi ấm mới thường lầm tưởng rằng góc bo tròn làm nhẹ đi thần thái mạnh mẽ của ấm vuông, nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại. Kỹ thuật bo tròn góc lớn một cách đầy đặn, vững chắc, tự nhiên thực sự là một thử thách khó khăn hơn tạo góc nhọn rất nhiều.
Khi các miếng đất sét được gắn kết với nhau bằng hồ dẻo, các góc tù hoặc góc tròn sẽ dễ dàng làm lộ vết ghép nối ra bên ngoài. Đặc biệt là sau khi trải qua quá trình nung trong lò với nhiệt độ cao, độ co ngót vật lý giữa các thớ đất phẳng và phần hồ dẻo ở góc bo thường không đồng đều, rất dễ gây ra hiện tượng nứt xé hoặc méo mó hình thể. Trái lại, các góc nhọn sắc nét lại dễ dàng che giấu các khuyết điểm ghép nối này hơn. Điều đó đòi hỏi người nghệ nhân phải sở hữu một bàn tay điêu luyện, kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thập kỷ và một cảm quan không gian nhạy bén để tạo ra những đường bo tròn mềm mại mà không làm mất đi cấu trúc chịu lực vững chãi của tổng thể chiếc ấm.

Chính vì sự khắc nghiệt trong quy trình chế tác, giới làm nghề Nghi Hưng từ xưa đã lưu truyền câu tục ngữ “Một phương đổi ba tròn”, ý chỉ cùng một người thợ, cùng một phẩm cấp đất sét, chiếc ấm vuông luôn định giá cao hơn ấm tròn gấp nhiều lần. Người ta còn có câu “Thà làm mười ấm tròn chứ không làm một ấm vuông” nhằm khẳng định áp lực to lớn và tỷ lệ đào thải nghiêm ngặt mà dòng dáng vuông đặt ra cho bất kỳ người nghệ nhân nào muốn chinh phục đỉnh cao.
Để đánh giá một tác phẩm Tứ Phương đạt đến độ chuẩn mực tối cao, giới chuyên môn luôn dựa trên bốn tiêu chí kỹ thuật nghiêm cẩn sau:
- Hình thể chuẩn xác: Các mặt phẳng phải thẳng tắp như gương, tỷ lệ giữa chiều cao và chiều rộng cân đối, các đường nét hình học sắc sảo hoặc bo tròn phải rõ ràng, nhất quán.
- Kỹ thuật khít khịt: Phần miệng ấm và nắp ấm vuông phải đạt đến độ khít sát hoàn hảo. Do tính chất co ngót đa chiều của đất sét Tử Sa khi chịu nhiệt lớn, việc làm nắp vuông khít đều ở cả bốn mặt là một thử thách kỹ thuật lớn nhất đối với người thợ.
- Thần thái cổ kính: Tác phẩm không chỉ dừng lại ở sự chuẩn xác về cơ học, mà phải toát lên sự nghiêm cẩn trong kỹ pháp, sống động trong đường nét và phảng phất hơi thở của nghệ thuật cổ xưa.
- Khí chất lực đạo: Dáng ấm đứng hiên ngang, phóng khoáng, thể hiện rõ lực đạo vững vàng như bàn thạch, bộc lộ được tư tưởng độc lập của người sáng tác.
Hiện nay, tại các không gian lưu giữ nghệ thuật chính thống như Bảo tàng Nghi Hưng, các tác phẩm Tứ Phương xuất sắc luôn được đặt ở những vị trí trang trọng ngang hàng với các dáng ấm tròn kinh điển, khẳng định vị thế độc tôn của dòng ấm hình khối trong dòng chảy di sản.
Triết Lý Thượng Trà Và Tinh Thần Viên Dung Của Dáng Ấm Phương Khối
Trong thế giới quan truyền thống của văn hóa Trung Hoa, hình tượng “Thiên viên địa phương”, tức trời tròn đất vuông, là một hệ tư tưởng vũ trụ luận vô cùng sâu sắc. Trời đại diện cho sự vận động, linh hoạt, bao dung không ngừng, đất đại diện cho sự tĩnh tại, vững chắc, quy củ và có trật tự rõ ràng. Chiếc ấm Tứ Phương chính là sự thu nhỏ trọn vẹn của tư tưởng triết học ấy trong một vật dụng trà cụ tạo hình vuông vức.
Khi ngồi trước bàn trà, đối ẩm cùng một chiếc ấm Tứ Phương, người thưởng trà không chỉ đơn thuần là nếm trải hương vị thanh khiết của lá trà xanh, mà thực chất đang đối thoại với một triết lý nhân sinh sâu sắc. Hình khối vuông vức của thân ấm như một lời nhắc nhở tĩnh lặng về sự ngay thẳng, chính trực, về những nguyên tắc đạo đức cốt lõi không thể thỏa hiệp của một người quân tử giữa cuộc đời. Tuy nhiên, những góc cạnh được xử lý bo tròn, mềm mại lại ẩn chứa bài học ứng xử về sự bao dung, nghệ thuật “cương nhu tương tế”, tức cứng và mềm luôn bổ trợ, nâng đỡ lẫn nhau.
Giới thưởng trà lâu năm thường đúc kết một câu nói nổi tiếng để chỉ vẻ đẹp biến hóa của dòng ấm này:
“Phương phi nhất thức, viên bất nhất tướng”
Dịch nghĩa: Vuông không chỉ bó hẹp trong một kiểu, tròn không chỉ đóng khung trong một dáng.
Mỗi chiếc ấm vuông, dù là bốn cạnh, sáu cạnh hay tám cạnh, khi đặt vào nghi thức pha trà đều bộc lộ một đặc tính vô cùng kỳ diệu: phần nắp ấm dù xoay chuyển theo hướng nào vẫn có thể khít khao với miệng ấm. Hình ảnh chiếc nắp vuông xoay chuyển linh hoạt ấy chính là biểu tượng của tinh thần “viên dung”, dù sống có nguyên tắc, có cá tính độc lập, nhưng con người vẫn không mất đi sự uyển chuyển để thích ứng với mọi hoàn cảnh nghịch lý của cuộc sống. Đó cũng chính là cốt lõi của tinh thần Thiền tông ẩn tàng trong trà đạo, không câu nệ vào những định kiến hình thức bên ngoài, mà luôn hướng tâm về sự an nhiên, tự tại và dung thông ở bên trong.

Ngồi lẳng lặng bên góc trà quen thuộc, ngắm nhìn chiếc ấm Tứ Phương theo thời gian đã lên nước cao, bóng mịn hơi men trà ấm áp, tôi lại trầm ngâm nghĩ về hành trình kéo dài hàng mấy trăm năm của những người thợ gốm Nghi Hưng. Từ những mảnh đất sét vô tri nằm sâu trong lòng đất núi, qua bao công đoạn đập đất, cắt mảnh, ghép nối và thử thách nghiệt ngã của lửa lò, họ đã thổi vào đó một hồn cốt văn hóa trường tồn.
Mỗi chiếc ấm vuông ra đời là một lần người nghệ nhân dũng cảm đối diện với thử thách của góc cạnh, của những vết rạn nứt chực chờ, và của bài toán dung hòa giữa cái cứng cáp của hình khối với cái mềm mại của tâm hồn. Nhìn những vết xước cổ mờ dòng thời gian trên quai ấm, tôi hiểu rằng chiếc ấm vuông này không còn là một đồ vật vô tri, nó đã trở thành người bạn đồng hành tri kỷ, chứng nhân cho sự kiên trì và khát vọng hướng tới sự hoàn mỹ của đời người.
Sở hữu và thưởng thức trà với một tác phẩm ấm Tứ Phương Tử Sa, chúng ta không chỉ sở hữu một dụng cụ pha trà tối ưu về công năng, mà còn đang nâng niu một tác phẩm điêu khắc mang tính biểu tượng, một bản tuyên ngôn thẩm mỹ đầy tự hào của nghệ thuật thủ công. Đó là lý do vì sao tại không gian văn hóa của Trần Ký Trà, những dáng ấm vuông di sản luôn được trân trọng như những báu vật tinh thần, nơi mỗi đường nét vuông vức mà viên mĩ, cương nghị mà bao dung ấy đang ngày ngày kể lại câu chuyện về một phong cách sống đĩnh đạc, có nguyên tắc nhưng không thiếu đi sự tinh tế dành cho những tâm hồn biết lắng nghe.







