
Nội dung bài viết | Trần Ký Trà
Lý Mậu Lâm Và Lý Trọng Phương – “Lý Tứ Lý Đại” Song Hùng Của Tử Sa Nghi Hưng
Khi ngược dòng lịch sử hơn năm trăm năm của nghệ thuật Tử Sa Nghi Hưng, cuộc đời của danh sư Lý Mậu Lâm chính là một trong những cột mốc chói lọi nhất. Người yêu trà thường bị đóng đinh bởi hào quang của Thời Đại Bân, vị đại sư vĩ đại đã định hình nên diện mạo của ấm trà thời kỳ Vạn Lịch. Nhưng lịch sử nghệ thuật chưa bao giờ là một đỉnh núi độc tôn, đứng sau hoặc bên cạnh một bậc thầy luôn là những chương viết đầy biến động của các vĩ nhân khác, những người bằng cách này hay cách khác đã khai phóng hoặc hoàn thiện một kỷ nguyên kỹ thuật. Trong số đó, câu chuyện về cha con Lý Mậu Lâm và Lý Trọng Phương hiện lên như một hiện tượng độc nhất vô nhị. Họ không chỉ là mối dây liên kết huyết thống, mà còn đại diện cho hai dòng chảy tư tưởng thẩm mỹ mạnh mẽ nhất của thời đại: sự mộc mạc nguyên sơ của buổi đầu và sự tinh xảo văn nhã của thời kỳ hoàng kim. Chúng ta hãy cùng Trần Ký Trà lật mở những trang thư tịch cổ để tìm hiểu về “cặp bài trùng” lẫy lừng này.
Danh Sư Lý Mậu Lâm Và Hành Trình Đến Đỉnh Cao Nghệ Thuật
Nghệ Nhân Lý Mậu Lâm – Người Phát Minh Kỹ Thuật Ngõa Nang
Sử sách ghi chép về buổi bình minh của Tử Sa luôn dành những dòng trang trọng cho Lý Mậu Lâm, tên thật là Lý Dưỡng Tâm, người đã sống và miệt mài sáng tạo trong khoảng thời gian từ niên hiệu Gia Tĩnh đến Vạn Lịch đời nhà Minh. Ông vốn là người Nghi Hưng thuộc tỉnh Giang Tô, song trong một vài khảo cứu thư tịch cổ cũng tồn tại thuyết nói rằng ông có tổ tịch tại Khâu Nguyên, tỉnh Giang Tây. Trong gia tộc, ông là người con thứ tư, chính vì thế mà người đương thời lẫn các thế hệ vãn bối sau này thường gọi ông bằng cái tên vô cùng dung dị và tôn kính là Lý Tứ lão quan, hoặc cụ thể hơn là Tiểu viên hồ Lý Tứ lão quan nhằm ca ngợi biệt tài chế tác những dáng ấm tròn nhỏ của ông.
Lý Mậu Lâm thuộc thế hệ danh công xuất hiện ngay sau nhóm Tứ đại danh gia tử sa gồm Đổng Hàn, Triệu Lương, Viên Tích và Thời Bằng. Vào giai đoạn này, cấu trúc thẩm mỹ của ấm Tử Sa vẫn đang loay hoay tìm kiếm lối đi riêng, thoát ly khỏi tầm ảnh hưởng của đồ sành, đồ gốm gia dụng đại trà. Tài năng của Lý Mậu Lâm nằm ở việc ông đã nâng tầm chiếc ấm tròn nhỏ trở thành một thú chơi nghệ thuật cao cấp, được giới văn nhân bấy giờ gọi là “danh ngoạn”. Thư tịch cổ nhận xét phong cách của ông đạt đến cảnh giới “bác chất trung cụ hiển lệ chi thái”, nghĩa là trong cái mộc mạc, chân phương bộc lộ một thần thái diễm lệ, kiêu sa ẩn tàng.
Tuy nhiên, đóng góp vĩ đại nhất của Lý Mậu Lâm làm thay đổi toàn bộ tiến trình lịch sử Tử Sa lại đến từ tư duy của một nhà cải tiến kỹ thuật kiệt xuất. Trước thời đại của ông, các nghệ nhân khi đem ấm đi nung đều đặt trực tiếp vào lò nung rồng chung với các loại chum vại, đồ sành thô sơ mà không có bất kỳ vật che chắn nào. Dưới tác động của ngọn lửa trần và bụi than, bề mặt ấm thường bị bám dính các giọt men chảy tràn từ các sản phẩm gốm sành xung quanh, tạo nên những vệt khuyết tật lốm đốm mà cổ nhân gọi là “diệu lệ”. Nhận thấy điều này làm tổn hại nghiêm trọng đến vẻ đẹp thuần khiết của chất đất Tử Sa, Lý Mậu Lâm đã dốc lòng nghiên cứu và sáng tạo ra “ngõa nang”.
Ngõa nang là một loại bao nung bằng đất nung kín, ngày nay được gọi là hạp bồn. Khi chuẩn bị cho ấm vào lò, nghệ nhân sẽ đặt ấm vào bên trong ngõa nang rồi mới xếp vào lò nung. Phát minh này như một tấm khiên kiên cố, bảo vệ tuyệt đối chiếc ấm khỏi khói bụi, tàn tro và hiện tượng diệu lệ. Kể từ khi ngõa nang xuất hiện, bề mặt ấm Tử Sa trở nên sạch sẽ, mịn màng, làm phô diễn trọn vẹn sắc nục nà và hạt cát tự nhiên của đất sa khoáng.
Sách cổ có đoạn chép về ông như sau:
李茂林,行四,名养心。制小圆式,研在朴致中,允属名玩。自此以往,壶乃另作瓦囊,闭入陶穴,故前此名壶,不免沾缸坛油泪。 “Lý Mậu Lâm, hành tứ, danh Dưỡng Tâm. Chế tiểu viên thức, nghiễn tại phác trí trung, duẫn thuộc danh ngoạn. Tự thử dĩ vãng, hồ nãi lệnh tác ngõa nang, bế nhập đào huyệt, cố tiền thử danh hồ, bất miễn triêm giang đàn du lệ.”
Dịch nghĩa: Lý Mậu Lâm, xếp thứ tư, tên là Lý Dưỡng Tâm. Chế tác kiểu ấm tròn nhỏ, vẻ đẹp dung hòa trong sự mộc mạc, đúng là một thú chơi có tên tuổi. Từ đây về sau, ấm được làm riêng hộp nung, đưa vào lò nung, bởi vậy những danh hồ trước đây, không tránh khỏi bị dính men của chum vại.
Tầm vóc của Lý Mậu Lâm lớn đến mức trong cuốn sách “Thu Viên Tạp Bội” của văn nhân Minh triều Trần Trinh Tuệ, ông được đánh giá là một đối thủ xứng tầm với tổ sư Cung Xuân, tay nghề thậm chí có phần lấn lướt cả Thời Đại Bân ở một số phương diện tinh tế. Đặc biệt hơn, hai học giả Lý Cảnh Khang và Trương Hồng trong công trình nghiên cứu kinh điển “Dương Hiện Sa Hồ Đồ Khảo” đã khẳng định vị thế độc tôn của ông:
自正德以递万历,所制多大壶,李茂林始制小圆式,实为阳羡小壶之鼻祖。 “Tự Chính Đốc dĩ đệ Vạn Lịch, sở chế đa đại hồ, Lý Mậu Lâm thủy chế tiểu viên thức, thật vi Dương Hiện tiểu hồ chi tị tổ.”
Dịch nghĩa: Từ thời Chính Đức đến Vạn Lịch, các sản phẩm chế tác đa phần là ấm lớn, Lý Mậu Lâm bắt đầu làm kiểu ấm tròn nhỏ, thực sự là ông tổ của ấm nhỏ Dương Hiện.
Là một bậc ẩn sĩ trong làng gốm, Lý Mậu Lâm làm ấm nhưng không bao giờ khắc tên tuổi của mình lên tác phẩm một cách lộ liễu, ông chỉ dùng mực son để lại những ký hiệu tâm niệm của riêng mình. Có lẽ đó là lý do khiến tác phẩm truyền thế của ông trở thành những hạt cát quý hiếm giữa sa mạc thời gian.
Lý Trọng Phương – “Đệ Nhất Cao Đồ” Của Thời Đại Bân
Nếu như người cha Lý Mậu Lâm là người khai phá nền móng kỹ thuật, thì người con trai Lý Trọng Phương, sinh khoảng năm 1573 và mất năm 1644, lại là người đưa cấu trúc mỹ thuật của gia tộc họ Lý chạm đến đỉnh cao chói lọi. Hoạt động chủ yếu trong giai đoạn Vạn Lịch kéo dài đến Sùng Trinh, Lý Trọng Phương may mắn được bái bậc thầy kiệt xuất Thời Đại Bân làm thầy. Với tư chất thông minh xuất chúng và sự khéo léo thiên bẩm, ông nhanh chóng trở thành người đứng đầu trong các môn đồ, được lịch sử công nhận là “đệ nhất cao đồ” của Thời gia.
Tài năng của Lý Trọng Phương lớn đến mức người đời đã đặt ông ngồi cùng chiếu với người đồng môn Từ Hữu Tuyền và chính sư phụ của mình để tạo nên bộ ba huyền thoại “Hồ gia diệu thủ xưng tam đại”. Mối quan hệ giữa Lý Trọng Phương và Thời Đại Bân không dừng lại ở nghĩa thầy trò thông thường, mà đã đạt đến sự tri âm sâu sắc về mặt nghệ thuật. Thời bấy giờ, tay nghề của Lý Trọng Phương tinh diệu đến độ rất nhiều tác phẩm do chính ông tự tay chế tác, sau khi được Thời Đại Bân kiểm định, ngắm nghía và cảm thấy đắc ý, hoàn hảo, cụ Thời đã không ngần ngại đóng dấu hoặc khắc ký danh của mình lên đó để lưu truyền cho hậu thế. Hiện tượng đặc thù này được dân gian thời bấy giờ đúc kết bằng một câu nói nổi tiếng: “Lý đại bình, Thời đại danh”, nghĩa là ấm do bàn tay họ Lý tạo hình, nhưng danh tiếng và ấn ký lại thuộc về họ Thời. Điều này không hề làm giảm đi giá trị của Lý Trọng Phương, ngược lại, nó là bằng chứng cho thấy kỹ năng của ông đã tiệm cận và dung hòa hoàn hảo với phong cách của người thầy vĩ đại nhất thời bấy giờ.
Phong Cách Nghệ Thuật – Khi “Cổ” Gặp “Văn”
Cha Giữ Cổ, Con Theo Văn
Trong huyết quản của hai cha con họ Lý là hai tư duy nghệ thuật đại diện cho sự chuyển dịch của cả một thời đại, tạo nên một cuộc đối thoại thẩm mỹ đầy thú vị. Lý Mậu Lâm nhất mực trung thành với cái gốc của chữ “Cổ”, ông tôn sùng sự mộc mạc, vững chãi, lấy nét chân phương làm cốt lõi và luôn răn dạy con trai mình phải đi theo con đường “đôn cổ”, tức là giữ gìn sự tôn nghiêm, chất phác của những giá trị xưa cũ. Trái lại, Lý Trọng Phương với sức trẻ và sự tiếp thu tinh hoa văn nhân từ Thượng Hải và các vùng lân cận lại hướng tâm hồn về chữ “Văn”, một trường phái đề cao sự tinh xảo, khéo léo, trau chuốt đến từng đường tơ kẽ tóc, đưa chất thơ và sự uyển chuyển vào trong lòng đất sa khoáng.
Giới phê bình gốm cổ các đời sau đã khái quát hóa sự khác biệt này một cách cô đọng: nếu như tác phẩm của Lý Mậu Lâm đạt đến độ “phác chất nhi câu hiển lệ” (mộc mạc nhưng chứa đựng sự lộng lẫy ẩn tàng) thì tác phẩm của Lý Trọng Phương lại “sở chế tiệm xu văn xảo” (đường nét ngày càng tiến về sự tinh xảo văn nhã).
Chính sự khác biệt trong tư duy đã dẫn đến những cuộc đàm đạo, tranh luận học thuật đầy tính nghệ sĩ giữa hai cha con. Giai thoại kể lại rằng, có một lần Lý Trọng Phương vừa hoàn thiện một dáng ấm mới, vô cùng tâm đắc liền cầm chiếc ấm đến trước mặt cha mình, nghiêng đầu hỏi một câu đầy tính nghịch ngợm nhưng chứa chan sự thân tình:
老兄,者个何如? “Lão huynh, giả cá hà như?”
Dịch nghĩa: Lão huynh, cái này thế nào?
Việc gọi cha mình là “lão huynh” nghe qua tưởng như nghịch đạo, nhưng trong thế giới của những người thợ gốm tài hoa, đó là biểu hiện của sự xóa nhòa khoảng cách thế hệ để hai tâm hồn nghệ sĩ đứng ngang hàng cùng luận bàn về cái Đẹp. Người đời sau vì quá yêu thích câu chuyện này nên đã trìu mến gọi những chiếc ấm do Lý Trọng Phương chế tác bằng cái tên ấm người anh hay “lão huynh hồ”.
Có truyền thuyết dân gian kể thêm rằng, khi nghe câu hỏi của con, Lý Mậu Lâm ban đầu định nghiêm khắc khiển trách thái độ cợt nhả ấy, nhưng khi đôi bàn tay già nua chạm vào thân ấm, nhãn quan của một bậc thầy nhận ra những đường nét tinh xảo vượt bậc, ông chỉ biết thở dài tự hào mà nói rằng: “Lão huynh già rồi, tiểu đệ cứ tự lo liệu”. Câu chuyện nhỏ này chính là một khoảng lặng đầy triết lý, minh chứng cho việc cái mới, cái tinh tế văn nhã đã được thế hệ cũ chấp nhận và trao truyền một cách tự nhiên.
Tinh – Khí – Thần – Vận Trong Tác Phẩm Của Lý Trọng Phương
Để hiện thực hóa lý tưởng “văn xảo” của mình, Lý Trọng Phương đã chọn một trong những lối chế tác khó khăn và thử thách bậc nhất của Tử Sa: dòng ấm cân nang khí (ấm có múi gân). Thể loại này đòi hỏi người nghệ nhân phải có một tư duy hình học không gian cực kỳ sắc bén và một đôi tay chính xác như máy móc để phân chia thân ấm thành các múi, các cánh hoa đối xứng tuyệt đối qua trục tâm.
Tác phẩm của ông luôn đạt đến trạng thái lý tưởng của nghệ thuật tạo hình: “phương trung hữu viên, viên trung hữu phương” (trong vuông có tròn, trong tròn có vuông). Các đường gân nổi hay rãnh chìm trên ấm của Lý Trọng Phương không bao giờ là những nét cắt cơ học vô hồn, chúng mềm mại, chuyển tiếp uyển chuyển, khiến cho tổng thể chiếc ấm dù nhìn từ góc độ nào cũng toát lên sự vững chãi của khối vuông nhưng lại mượt mà, thanh thoát như một đường tròn hoàn mỹ. Chính sự phối hòa này đã thổi vào tác phẩm của ông một thứ thần vận kiêu sa, thứ mà giới thưởng ngoạn luôn khao khát tìm kiếm.
Những Tác Phẩm Kinh Điển Của Lý Mậu Lâm Và Lý Trọng Phương
Lý Mậu Lâm – “Cúc Hoa Bát Biện Hồ”
Kiệt tác vĩ đại nhất, chứng nhân lịch sử rõ ràng nhất cho tài năng của Lý Mậu Lâm còn lưu giữ được đến ngày nay chính là chiếc ấm mang tên “Cúc Hoa Bát Biện Hồ” (Ấm tám cánh hoa cúc), hiện đang được trân tàng tại Bảo tàng Trà Cụ Hồng Kông.

Chiếc ấm có kích thước bộc lộ rõ tư duy của ông tổ ấm nhỏ: cao 9 cm và rộng 11,5 cm. Tác phẩm được chế tác từ chất liệu đất Tử Sa cổ pha cát, khi đặt dưới ánh sáng, người xem có thể nhìn thấy những hạt sa khoáng lấp lánh như những vì tinh tú ẩn hiện trên bề mặt da ấm. Thân ấm được tạo hình phình to ở phần bụng rồi thuôn dần về phía cổ ấm một cách tự nhiên. Phần nắp ấm ứng dụng kỹ thuật tiệt cái, một kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác tối đa để khi đậy nắp, phần nắp và vai ấm khớp nhau tạo thành một đường cong liên tục không một vết gợn.
Điểm nhấn tối cao của kiệt tác này là toàn bộ cấu trúc thân ấm được chia thành tám cánh hoa cúc đối xứng thông qua hệ thống 16 đường gân nổi và lõm đan xen. Các đường gân này xuất phát từ tâm đáy ấm, chạy dọc lên thân, vượt qua vai ấm và hội tụ lại một cách hoàn hảo tại núm nắp ấm, tạo nên hiệu ứng thị giác như một bông hoa cúc đại đóa đang mãn khai. Phần đáy ấm được nâng đỡ bởi bốn chân ngắn tạo hình đám mây Như Ý đầy nét cổ kính. Chiếc ấm này chính là cột mốc chói lọi của dòng gân văn khí thời kỳ đầu, thể hiện rõ tinh thần “bác chất trung cụ hiển lệ chi thái” của Lý Mậu Lâm.
Lý Trọng Phương – “Cô Lăng Hồ” Và Các Tác Phẩm Khác
Đối thoại với chiếc ấm hoa cúc của cha là kiệt tác “Cô Lăng Hồ” của người con Lý Trọng Phương, một tác phẩm cũng đang được lưu giữ trang trọng tại Bảo tàng Trà Cụ Hồng Kông.

Cô Lăng Hồ có chiều cao khiêm tốn 7,2 cm và chiều rộng 9,2 cm, sử dụng chất liệu đất Tử Sa pha cát mịn, tạo nên bề mặt có độ bóng mờ vô cùng sang trọng. Thân ấm mô phỏng dáng thùng lúa úp ngược, hay còn gọi là hình phúc đẩu, với phần miệng vuông vắn, cổ thấp và phần đế mở rộng có bốn chân góc. Chiếc vòi được vuốt thẳng dứt khoát, kết hợp với phần quai tròn mềm mại có điểm nhấn “phi thủ” nhẹ nhàng ở phía trên.
Cái tài của Lý Trọng Phương ở tác phẩm này nằm ở chỗ, dù tổng thể ấm dựa trên cấu trúc hình học vuông, nhưng bốn góc cạnh của thân ấm lại được mài giũa, bo tròn một cách vô cùng tinh tế. Khi nhìn từ xa, chiếc ấm toát lên vẻ uy nghiêm, góc cạnh, nhưng khi chạm tay vào, người thưởng ngoạn hoàn toàn không cảm thấy bất kỳ một nét sắc nhọn nào. Cổ nhân gọi hiện tượng thẩm mỹ này là “vọng chi hữu lăng, phô chi vô phong”, nghĩa là nhìn thì thấy có góc cạnh rõ ràng, nhưng sờ vào lại thấy mượt mà, không sắc bén. Dưới đáy ấm, hai chữ “Trọng Phương” được khắc bằng nét chữ Khải vô cùng thanh thoát, rắn rỏi.
Bên cạnh Cô Lăng Hồ, di sản của Lý Trọng Phương còn có những báu vật khác được phân tán tại các bảo tàng lớn:
- Chiếc “Tử Sa Viên Hồ” có khắc minh văn niên đại “Thiên Khải Đinh Mão niên” (tương ứng với năm 1627), hiện là bảo vật quốc gia cấp 1 được bảo vệ nghiêm ngặt tại Bảo tàng Tấn Giang, tỉnh Phúc Kiến. Ấm sở hữu dáng hình tối giản với miệng nhỏ, vai tròn đầy và bụng phình nhẹ.
- Chiếc “Qua Lăng Hồ” (Ấm múi dưa) với những đường lượn sóng dọc thân ấm như những múi dưa đầu mùa, hiện đang nằm trong bộ sưu tập cổ vật phương Đông của Bảo tàng Freer tại Hoa Kỳ.
Vai Trò Trong Lịch Sử Và Di Sản
Nhìn lại toàn bộ chiều dài lịch sử, sự xuất hiện của cặp bài trùng họ Lý không đơn thuần là sự xuất hiện của hai nghệ nhân giỏi, mà đó là một sự sắp đặt hoàn hảo của lịch sử để Tử Sa Nghi Hưng hoàn thiện cả về chất lẫn lượng.
Người cha, Lý Mậu Lâm, đóng vai trò của vị thần giữ lửa, người đóng gạch nền móng. Ba đóng góp của ông đã thay đổi số phận của chiếc ấm đất: phát minh ra ngõa nang giúp giải phóng chất đất khỏi những khuyết tật của lò nung thô sơ, việc tiên phong chế tác ấm nhỏ mở đường cho văn hóa thưởng trà tinh tế của giới văn nhân, và cuối cùng là việc dưỡng dục, truyền nghề cho người con trai Lý Trọng Phương.
Người con, Lý Trọng Phương, lại mang sứ mệnh của một kẻ cách tân vĩ đại. Đứng trên đôi vai của cha và được mài giũa bởi người thầy Thời Đại Bân, ông đã đưa kỹ thuật gân văn khí và tư duy “văn xảo” vào Tử Sa, biến chiếc ấm từ một công cụ pha trà thuần túy trở thành một tác phẩm nghệ thuật chứa đựng triết lý sâu xa của Nho gia và tinh thần Trung Dung. Người xưa khi biên soạn lịch sử ngành gốm đã không tiếc lời ca ngợi ông cùng thầy mình:
壶家妙手称三大,盖谓时大彬及李大仲芳徐大友泉也。
“Hồ gia diệu thủ xưng tam đại, cái vị Thời Đại Bân cập Lý đại Trọng Phương, Từ đại Hữu Tuyền dã.”
Dịch nghĩa: Ba bàn tay kỳ diệu của làng ấm, đó là Thời Đại Bân, Lý Trọng Phương và Từ Hữu Tuyền.
Biến Đổi Của Thời Gian
Hơn bốn thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày ngọn lửa lò nung thời Vạn Lịch nguội tắt. Những chiếc ấm của Lý Mậu Lâm và Lý Trọng Phương giờ đây đã yên vị sau những lớp kính dày của các bảo tàng lớn từ Hồng Kông, Phúc Kiến cho đến Hoa Kỳ. Lớp bụi thời gian không thể làm mờ đi những đường gân chuẩn mực trên chiếc “Cúc Hoa Bát Biện Hồ”, cũng không thể xóa nhòa sự chuyển dịch kỳ diệu giữa vuông và tròn trên chiếc “Cô Lăng Hồ”.
Nhưng có lẽ, điều quý giá nhất mà hai cha con họ để lại cho hậu thế không chỉ là những khối đất nung vô giá ấy. Di sản lớn nhất chính là câu chuyện về cuộc hành trình của hai thế hệ, là tiếng gọi “lão huynh” đầy táo bạo nhưng ngập tràn sự kính trọng của người con dành cho cha, và là bài học muôn đời về sự kế thừa và cách tân trong nghệ thuật. Người cha đặt nền, người con xây đỉnh; người cha chọn sự mộc mạc làm gốc, người con lấy sự tinh xảo làm ngọn. Họ khác biệt nhau, phản biện nhau nhưng lại hoàn thiện nhau để cùng tạo nên một chương lộng lẫy bậc nhất trong lịch sử Tử Sa Nghi Hưng. Đúng như lời cổ nhân từng đúc kết về tinh thần tiếp nối của các thế hệ nghệ nhân: “Thanh xuất vu lam nhi thắng vu lam” (Màu xanh sinh ra từ cây chàm nhưng lại đẹp hơn cây chàm). Lý Trọng Phương đã vượt lên, nhưng ông sẽ không bao giờ có thể bay cao nếu không có người cha Lý Mậu Lâm, người đã trao cho ông những bài học đầu tiên về đất, về lửa và về một tình yêu kiên định dành cho những dáng ấm tròn nhỏ năm xưa.



